liberate

/'libəreit/
ngoại động từ
  1. tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "liberate"

liberate
The chemical reaction liberates a large amount of heat.