liberate
/'libəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải phóng, trả tự do: Hành động làm cho ai đó hoặc một nhóm người thoát khỏi sự kiểm soát, giam cầm, áp bức hoặc hạn chế.
- Thả, phóng thích: Hành động thả ra khỏi nơi giam giữ hoặc ràng buộc.
- Giải thoát (tinh thần, tư tưởng): Hành động giúp ai đó thoát khỏi những quan niệm, định kiến hoặc cảm xúc tiêu cực.
- (Hóa học, Vật lý) Giải phóng: Quá trình làm cho một chất (như khí hoặc năng lượng) thoát ra từ một phản ứng hóa học hoặc sự phân hủy vật lý.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội chiến đấu để giải phóng thành phố bị chiếm đóng.)
- (Luật mới đã giúp giải phóng phụ nữ khỏi nhiều ràng buộc truyền thống.)
- (Cuộc cách mạng nhằm mục đích giải phóng người dân khỏi sự cai trị của nhà độc tài.)
- (Buổi trị liệu này đã giúp giải thoát cô ấy khỏi những nỗi sợ hãi.)
- (Phản ứng hóa học giải phóng một lượng nhiệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to liberate oneself from something": Tự giải phóng bản thân khỏi điều gì đó.
- She worked hard to liberate herself from debt. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tự giải phóng mình khỏi nợ nần.)
- "to feel liberated": Cảm thấy được giải phóng, cảm thấy tự do.
- After quitting her stressful job, she felt liberated. (Sau khi nghỉ công việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy được giải phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Liberation (n): Sự giải phóng, sự tự do.
- The country celebrated its liberation day. (Đất nước kỷ niệm ngày giải phóng.)
- Liberator (n): Người giải phóng.
- He was hailed as a liberator of the oppressed. (Ông được ca ngợi là người giải phóng những kẻ bị áp bức.)
- Liberated (adj): Được giải phóng, có tư tưởng tự do (đặc biệt về các chuẩn mực xã hội).
- She has very liberated views on marriage. (Cô ấy có quan điểm rất tự do về hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Free: Thả tự do, giải thoát.
- Release: Thả ra, phóng thích.
- Emancipate: Giải phóng (khỏi sự kiểm soát pháp lý hoặc xã hội).
- Set free: Thả tự do.
Từ trái nghĩa
- Enslave: Nô dịch hóa, bắt làm nô lệ.
- Imprison: Bỏ tù, giam giữ.
- Confine: Giam hãm, hạn chế.
- Oppress: Áp bức, đàn áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "liberate" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "liberate someone/something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liberate" một cách cố định.)
ngoại động từ
- tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do