embarrassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lúng túng, bối rối: Cảm giác khó xử, không thoải mái hoặc thiếu tự nhiên trong một tình huống xã hội.
- Bị tắc nghẽn, bị cản trở: Trạng thái bị làm cho khó khăn, không thông suốt (thường dùng cho vật hoặc cơ quan trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il était très embarrassé lorsqu'il a oublié son discours. (Anh ấy đã rất lúng túng khi quên bài phát biểu của mình.)
- La circulation est embarrassée à cause des travaux. (Giao thông bị tắc nghẽn vì công trình.)
- Elle a donné une réponse embarrassée. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être embarrassé pour + infinitif: Cảm thấy ngại ngùng, khó khăn khi làm việc gì.
- Je suis embarrassé pour lui demander de l'argent. (Tôi cảm thấy ngại khi phải hỏi anh ta tiền.)
Avoir l'air embarrassé: Có vẻ lúng túng, bối rối.
- Il avait l'air embarrassé par la question. (Anh ta có vẻ lúng túng vì câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Embarrasser (động từ): Làm ai lúng túng, gây trở ngại.
- Cette question l'a embarrassé. (Câu hỏi đó đã làm anh ta lúng túng.)
Embarrassant (tính từ): Gây lúng túng, gây khó xử.
- Une situation embarrassante. (Một tình huống khó xử.)
Embarras (danh từ): Sự lúng túng, sự trở ngại.
- Être dans l'embarras. (Đang ở trong tình thế khó khăn/lúng túng.)
Từ đồng nghĩa
- Gêné: Ngượng ngùng, khó chịu.
- Confus: Bối rối, lúng túng.
- Pris de court: Bị bất ngờ, không kịp trở tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho tính từ 'embarrassé' trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'estomac embarrassé: Bị rối loạn tiêu hóa, bụng khó chịu (nghĩa đen).
- Être embarrassé de ses membres: Cử động vụng về, không thoải mái.
tính từ
- lúng túng, bối rối
- Air embarrassévẻ lúng túng
- avoir l'estomac embarrassébị rối loạn tiêu hóa