embatteur

Học thuật
Thân thiện
embatteur

Un embatteur ajuste une jante sur une roue de vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lắp vành bánh: Người thợ chuyên lắp ráp hoặc thay thế vành (niềng) của bánh xe, đặc biệtbánh xe đạp, xe máy hoặc ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'embatteur a réparé la jante de mon vélo en quelques minutes. (Người thợ lắp vành bánh đã sửa chữa vành xe đạp của tôi chỉ trong vài phút.)
    • Il faut consulter un embatteur professionnel pour ce type de roue. (Cần phải tham khảo ý kiến của một thợ lắp vành bánh chuyên nghiệp cho loại bánh xe này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc trong các xưởng sửa chữa xe. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Embattre (động từ): hành động lắp vành bánh xe.
    • Il faut embattre cette nouvelle jante. (Cần phải lắp vành mới này vào bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Monteur de jantes: thợ lắp vành bánh (cụm từ mô tả cùng nghề nghiệp).
  • Réparateur de roues: thợ sửa chữa bánh xe (nghề nghiệp phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
embatteur

Un embatteur ajuste une jante sur une roue de vélo.

danh từ giống đực
  1. thợ lắp vành bánh