empâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết bột vào: Hành động phủ, quét hoặc tráng một lớp bột lên bề mặt của một vật đó, thườngtrong nấu ăn.
    • Vỗ béo (, vịt): Cho gia cầm ăn nhiều để chúng trở nên béo hơn, thường trước khi giết mổ.
    • (Hội họa) Đắp: Kỹ thuật vẽ sử dụng lớp sơn dày, được đắp lên bề mặt vải hoặc bảng vẽ để tạo hiệu ứng nổi kết cấu.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải phết bột vào khuôn trước khi đổ bột vào.)
  • (Những người nông dân vỗ béo vịt để chuẩn bị làm gan ngỗng.)
  • (Họa đã chọn cách đắp màu để tạo độ nổi cho bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empâter la bouche": Làm cho miệng cảm giác đặc, khô hoặc như bột, thường do ăn một số loại đồ ngọt hoặc thức ăn khô.
    • Ce gâteau trop sec empâte la bouche. (Chiếc bánh khô quá này làm cho miệng cảm giác như ngậm bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Empâtement (danh từ): Sự vỗ béo; (trong hội họa) lớp sơn dày, kỹ thuật đắp sơn.
    • L'empâtement des couleurs est caractéristique de ce peintre. (Kỹ thuật đắp sơn dày màuđặc trưng của họa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fariner: Rắc bột, phủ bột (trong nấu ăn).
  • Engraisser: Làm cho béo lên, vỗ béo (động vật).
  • Épaissir: Làm dày lên, đặc lại (có thể dùng trong hội họa theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "empâter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "empâter".

ngoại động từ
  1. phết bột vào
    • Empâter un moule
      phết bột vào khuôn
    • Les sucreries empâtent la bouche
      kẹo làm cho miệng như cảm giác ngậm bột
  2. vỗ béo (gà vịt)
  3. (hội họa) đắp
    • Empatter