embauche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Việc tuyển dụng, việc thuê mướn (nhân công): "embauche" chỉ hành động hoặc quá trình một công ty, tổ chức tuyển dụng và ký hợp đồng lao động với một người lao động mới.
- Khả năng tuyển dụng: "embauche" cũng có thể chỉ tình trạng hoặc khả năng có thể tuyển thêm người lao động tại một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'embauche de nouveaux employés est prévue pour le mois prochain. (Việc tuyển dụng nhân viên mới được dự kiến vào tháng tới.)
- La procédure d'embauche dans cette entreprise est très longue. (Quy trình tuyển dụng ở công ty này rất dài.)
- Il n'y a pas d'embauche sur ce chantier. (Công trường này không có khả năng tuyển dụng thêm [công nhân].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contrat d'embauche": hợp đồng tuyển dụng, hợp đồng lao động.
- Il a signé son contrat d'embauche hier. (Anh ấy đã ký hợp đồng lao động ngày hôm qua.)
"Politique d'embauche": chính sách tuyển dụng.
- La politique d'embauche de l'entreprise favorise la diversité. (Chính sách tuyển dụng của công ty ưu tiên sự đa dạng.)
"Être en période d'embauche": đang trong thời kỳ/đợt tuyển dụng.
- Le restaurant est en période d'embauche pour la saison estivale. (Nhà hàng đang trong đợt tuyển dụng cho mùa hè.)
Biến thể và từ liên quan
Embaucher (động từ): tuyển dụng, thuê mướn.
- L'entreprise cherche à embaucher un ingénieur. (Công ty đang tìm tuyển một kỹ sư.)
Embaucheur, Embaucheuse (danh từ): người tuyển dụng, nhà tuyển dụng.
- L'embaucheuse a été très impressionnée par ton CV. (Nhà tuyển dụng đã rất ấn tượng với CV của bạn.)
Réembauche (danh từ): việc tái tuyển dụng.
- Sa réembauche a été décidée par la direction. (Việc tái tuyển dụng anh ta đã được ban lãnh đạo quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Recrutement (nam tính): sự tuyển mộ, tuyển dụng.
- Engagement (nam tính): sự thuê mướn, tuyển dụng.
Từ trái nghĩa
- Licenciement (nam tính): sự sa thải, cho thôi việc.
- Débauche (giống cái): (trong bối cảnh lao động, cổ) sự cho thôi việc hàng loạt. (Lưu ý: Từ này hiện đại thường dùng với nghĩa "sự chè chén say sưa", "sự phóng đãng").
Cụm từ liên quan
"Offre d'embauche": lời mời làm việc, đề nghị tuyển dụng.
- J'ai reçu une offre d'embauche très intéressante. (Tôi đã nhận được một lời mời làm việc rất hấp dẫn.)
"Faire son embauche": (thông tục) bắt đầu làm việc ở một nơi mới.
- Il a fait son embauche lundi dernier. (Anh ta đã bắt đầu làm việc [ở chỗ mới] vào thứ Hai tuần trước.)
danh từ giống cái
- khả năng tuyển dụng
- Il n'y a pas d'embauche sur le chantiercông trường không (có) khả năng tuyển dụng thêm công nhân