empêché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bận, mắc bận: Chỉ trạng thái không có thời gian rảnh hoặc không thể làm việc gì đó vì đang có việc khác cần làm.
- Ngượng nghịu, lúng túng: (Cách dùng văn học) Chỉ cảm giác hoặc vẻ ngoài e dè, thiếu tự nhiên, không thoải mái trong hành động hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Désolé, je ne peux pas venir à ta fête, je suis empêché ce soir-là. (Xin lỗi, tôi không thể đến dự tiệc của bạn được, tôi bận vào tối hôm đó.)
- Il a refusé l'invitation d'un air empêché. (Anh ấy từ chối lời mời với vẻ ngượng nghịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être empêché de + infinitif: Bị ngăn cản, không thể làm việc gì đó.
- Il est empêché de travailler par une blessure. (Anh ấy bị ngăn cản không thể làm việc vì một chấn thương.)
- Être empêché dans sa personne: (Cách nói thân mật) Cảm thấy ngượng ngùng, không biết cư xử thế nào cho phải.
- Devant tant d'éloges, il était tout empêché dans sa personne. (Trước quá nhiều lời khen, anh ấy hoàn toàn ngượng nghịu, không biết làm sao.)
Biến thể và từ liên quan
- Empêcher (động từ): Ngăn cản, cản trở.
- Rien ne peut empêcher ce projet. (Không gì có thể ngăn cản dự án này.)
- Empêchement (danh từ): Sự trở ngại, vật cản; lý do bận.
- J'ai un empêchement de dernière minute. (Tôi có một trở ngại vào phút chót.)
Từ đồng nghĩa
- Occupé: Bận rộn.
- Gêné: Ngượng ngùng, lúng túng.
- Contraint: Gượng gạo, miễn cưỡng.
tính từ
- bận, mắc bận
- (văn học) ngượng nghịu, lúng túng
- être empêché de sa personne(thân mật) ngượng nghịu, không biết cư xử thế nào