embouche

danh từ giống cái
  1. sự chăn thả vỗ béo
  2. đồng cỏ vỗ béo (cũng pré d'embouche)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "embouche"

embouche
Une vache broute dans une embouche verdoyante.