emblematical

/,embli'mætik/ Cách viết khác : (emblematical) /,embli'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
emblematical

The crown is emblematical of royal authority.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tượng trưng, biểu tượng: Dùng để mô tả một thứ đại diện hoặc là biểu tượng hữu hình cho một ý tưởng, phẩm chất, hoặc thực thể trừu tượng nào đó.
    • Điển hình, tiêu biểu: Dùng để mô tả một thứ dụ điển hình hoặc đặc trưng nhất của một nhóm, loại hoặc phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dove is often considered emblematical of peace. (Chim bồ câu thường được coi biểu tượng của hòa bình.)
    • His humble beginnings are emblematical of the self-made success story. (Xuất thân khiêm tốn của anh ấy điển hình cho câu chuyện thành công tự thân.)
    • The broken chain in the statue is emblematical of freedom from oppression. (Đoạn xích bị đứt trong bức tượng biểu tượng của sự tự do thoát khỏi áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be emblematical of something": biểu tượng/tượng trưng/điển hình cho cái đó.
    • This ancient tree is emblematical of the town's long history. (Cây cổ thụ này biểu tượng cho lịch sử lâu đời của thị trấn.)
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Thường được dùng để phân tích ý nghĩa biểu tượng của các yếu tố trong tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc lịch sử.
    • The author uses the recurring storm as an emblematical representation of the character's inner turmoil. (Tác giả sử dụng cơn bão lặp đi lặp lại như một sự thể hiện mang tính biểu tượng cho sự xáo trộn nội tâm của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Emblematic (adj): (cách viết ngắn gọn hơn, cùng nghĩa) tượng trưng, biểu tượng.
    • The lion is emblematic of courage. (Sư tử biểu tượng của lòng dũng cảm.)
  • Emblem (n): biểu tượng, huy hiệu.
    • The national emblem is displayed on the passport. (Quốc huy được in trên hộ chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolic: mang tính biểu tượng.
  • Representative: tiêu biểu, đại diện.
  • Typical: điển hình, tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ này.)

emblematical

The crown is emblematical of royal authority.

tính từ
  1. tượng trưng, biểu tượng, điển hình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự