emblematic
/,embli'mætik/ Cách viết khác : (emblematical) /,embli'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tượng trưng, biểu tượng: Dùng để mô tả một thứ đại diện hoặc là biểu tượng cho một ý tưởng, phẩm chất, hoặc nhóm lớn hơn.
- Điển hình, tiêu biểu: Dùng để mô tả một thứ là ví dụ điển hình, đặc trưng nhất cho một loại, một nhóm hoặc một tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dove is emblematic of peace. (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
- His leadership style is emblematic of the company's innovative culture. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy là điển hình cho văn hóa đổi mới của công ty.)
- This small village is emblematic of rural life in the region. (Ngôi làng nhỏ này tiêu biểu cho cuộc sống nông thôn trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emblematic of": (thường đi với giới từ "of") là biểu tượng/điển hình của cái gì.
- The crumbling building was emblematic of the city's economic decline. (Tòa nhà đổ nát là biểu tượng của sự suy thoái kinh tế của thành phố.)
- "serve as something emblematic": đóng vai trò như một thứ mang tính biểu tượng.
- The artist's early works serve as something emblematic of the entire movement. (Các tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đóng vai trò như một thứ mang tính biểu tượng cho toàn bộ trào lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Emblematical (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "emblematic".
- Emblem (n): vật tượng trưng, biểu tượng, huy hiệu.
- The national emblem is displayed on the flag. (Quốc huy được in trên lá cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolic: mang tính biểu tượng.
- Representative: tiêu biểu, đại diện.
- Typical: điển hình, tiêu biểu.
- Exemplary: gương mẫu, điển hình (thường nhấn mạnh giá trị làm gương).
Thành ngữ liên quan
- Be the very emblem of something: là hiện thân, là biểu tượng hoàn hảo của cái gì (nhấn mạnh hơn "emblematic").
- With her grace and kindness, she was the very emblem of a true leader. (Với sự thanh lịch và tử tế, bà ấy chính là hiện thân của một nhà lãnh đạo đích thực.)
tính từ
- tượng trưng, biểu tượng, điển hình