symbolic

/sim'bɔlik/ Cách viết khác : (symbolical) /sim'bɔlikəl/
tính từ
  1. tượng trưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "symbolic"

Từ có nhắc đến "symbolic"

symbolic
The dove is a symbolic bird of peace.