symbolic
/sim'bɔlik/ Cách viết khác : (symbolical) /sim'bɔlikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tượng trưng, có tính biểu tượng: Dùng để mô tả một thứ không chỉ có ý nghĩa cụ thể, trực tiếp mà còn đại diện cho một ý tưởng, cảm xúc, hoặc khái niệm lớn hơn, trừu tượng hơn.
- Liên quan đến biểu tượng: Thuộc về hoặc sử dụng các biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dove is a symbolic bird representing peace. (Chim bồ câu là một loài chim tượng trưng cho hòa bình.)
- The handshake was more than a greeting; it was a symbolic gesture of agreement. (Cái bắt tay không chỉ là lời chào; đó là một cử chỉ có tính biểu tượng của sự đồng thuận.)
- She gave him a symbolic gift to mark the beginning of their partnership. (Cô ấy tặng anh ấy một món quà tượng trưng để đánh dấu sự khởi đầu của mối quan hệ hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "symbolic of something": là biểu tượng của cái gì đó.
- The broken chain is symbolic of freedom. (Sợi xích bị đứt là biểu tượng của tự do.)
- "purely symbolic": chỉ mang tính tượng trưng (không có giá trị thực tế hoặc tác động cụ thể).
- His role in the company is now purely symbolic. (Vai trò của ông ấy trong công ty giờ chỉ thuần túy mang tính tượng trưng.)
- "symbolic act/action": hành động mang tính biểu tượng.
- Planting a tree can be a symbolic act of hope for the future. (Trồng một cái cây có thể là một hành động mang tính biểu tượng của niềm hy vọng vào tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbolically (phó từ): một cách tượng trưng.
- The treaty was signed symbolically on the anniversary of independence. (Hiệp ước được ký một cách tượng trưng vào ngày kỷ niệm độc lập.)
- Symbolize (động từ): tượng trưng cho, là biểu tượng của.
- A red rose often symbolizes love. (Một bông hồng đỏ thường tượng trưng cho tình yêu.)
- Symbol (danh từ): biểu tượng, ký hiệu.
- The heart shape is a universal symbol of love. (Hình trái tim là một biểu tượng phổ quát của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Emblematic: tiêu biểu, biểu trưng (thường dùng cho một nhóm hoặc một thời kỳ).
- Representative: đại diện, tiêu biểu.
- Figurative: có tính ẩn dụ, bóng bẩy (nhấn mạnh đến việc dùng từ ngữ theo nghĩa không đen).
Thành ngữ liên quan
- A symbolic victory: một chiến thắng mang tính biểu tượng (có ý nghĩa tinh thần lớn nhưng có thể không thay đổi thực tế ngay lập tức).
- Winning the case was a symbolic victory for environmental activists. (Thắng kiện là một chiến thắng mang tính biểu tượng cho các nhà hoạt động môi trường.)