symbolical
/sim'bɔlik/ Cách viết khác : (symbolical) /sim'bɔlikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính tượng trưng, biểu tượng: Dùng để mô tả một thứ không chỉ là bản thân nó mà còn đại diện, gợi nhớ hoặc thể hiện một ý tưởng, phẩm chất, hoặc thực thể trừu tượng khác.
- Liên quan đến biểu tượng: Thuộc về hoặc sử dụng các biểu tượng như một phương tiện để diễn đạt ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dove is a symbolical representation of peace. (Chim bồ câu là một biểu tượng tượng trưng cho hòa bình.)
- The author uses many symbolical elements in her poetry. (Tác giả sử dụng nhiều yếu tố mang tính biểu tượng trong thơ của bà.)
- His gesture was purely symbolical and carried no legal weight. (Cử chỉ của anh ấy hoàn toàn mang tính tượng trưng và không có giá trị pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích văn học/nghệ thuật: Dùng để phân tích ý nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng đằng sau các hình ảnh, hành động, hoặc nhân vật.
- A symbolical reading of the novel reveals themes of rebirth. (Một cách đọc mang tính biểu tượng của cuốn tiểu thuyết tiết lộ các chủ đề về sự tái sinh.)
Trong nghi lễ hoặc hành động chính trị: Chỉ những hành động có ý nghĩa đại diện hơn là thực tế cụ thể.
- The treaty signing was a symbolical act of reconciliation. (Việc ký kết hiệp ước là một hành động mang tính biểu tượng của sự hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbolic (adj): (cách viết phổ biến hơn) mang tính tượng trưng, biểu tượng. "Symbolical" và "symbolic" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "symbolic" thông dụng hơn.
- Symbolically (adv): một cách tượng trưng.
- The event was symbolically important. (Sự kiện này quan trọng một cách tượng trưng.)
- Symbolize (v): tượng trưng cho, là biểu tượng của.
- A ring often symbolizes eternal love. (Chiếc nhẫn thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Emblematic: tiêu biểu, điển hình (nhấn mạnh việc là biểu tượng đặc trưng).
- Representative: đại diện, tiêu biểu.
- Metaphorical: mang tính ẩn dụ (so sánh ngầm).
Từ trái nghĩa
- Literal: theo nghĩa đen, không có ý nghĩa tượng trưng.
- Actual: thực tế, thực sự.
- Concrete: cụ thể, hữu hình.
tính từ
- tượng trưng