embouché

Học thuật
Thân thiện
embouché

Un homme mal embouché insulte un collègue au travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nói tục tĩu, thô lỗ: Từ này mô tả một người lời nói thô tục, khiếm nhã hoặc cách diễn đạt xấu. thường được dùng trong dạng cụm từ cố định "mal embouché".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est vraiment mal embouché, il ne peut pas s'empêcher de dire des gros mots. (Anh ta thực sự ăn nói tục tĩu, anh ta không thể ngừng nói những lời thô tục.)
    • Fais attention à ce que tu dis, ne sois pas mal embouché devant les enfants. (Hãy cẩn thận với những con nói, đừng ăn nói thô lỗ trước mặt trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mal embouché": Đâycách dùng phổ biến gần như duy nhất của từ này trong tiếng Pháp hiện đại. một thành ngữ cố định có nghĩa là " miệng lưỡi xấu", tức là ăn nói thô tục, tục tĩu.
    • Ce chauffeur de taxi est connu pour être mal embouché. (Tài xế taxi này nổi tiếngngười ăn nói tục tĩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouchure (danh từ giống cái): Có nghĩa gốc chỉ "cửa sông" hoặc "cách đặt môi khi thổi kèn". Nghĩa này hoàn toàn khác với "embouché" không liên quan trong ngữ cảnh hiện đại về lời nói.
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Malpoli: bất lịch sự.
  • Vulgaire: tầm thường, thô tục.
Từ trái nghĩa
  • Bien élevé: giáo dục, lịch sự.
  • Poli: lịch sự, nhã nhặn.
  • Courtois: lịch thiệp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "embouché" gần như luôn luôn được sử dụng trong cụm tính từ "mal embouché". Rất hiếm khi thấy đứng một mình.
  • Đâymột từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
embouché

Un homme mal embouché insulte un collègue au travail.

tính từ
  1. (Mal embouché) (thân mật) ăn nói tục tĩu

Từ chứa "embouché"