empoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trồng (cây) vào chậu: Hành động chuyển một cây từ mặt đất hoặc từ một chậu nhỏ sang một chậu lớn hơn để cây có không gian phát triển tốt hơn. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut empoter ces jeunes plants avant qu'ils ne deviennent trop grands. (Cần phải trồng những cây non này vào chậu trước khi chúng trở nên quá lớn.)
- J'ai empoté le rosier que j'ai acheté hier. (Tôi đã trồng cây hoa hồng tôi mua hôm qua vào chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être empoté" (tính từ, thông tục): Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Đây là một từ đồng âm (homonym) có nghĩa hoàn toàn khác và phổ biến hơn nhiều so với động từ "empoter". Nó mô tả một người thiếu khéo léo, hay làm đổ vỡ hoặc mắc sai lầm vì vụng về.
- Fais attention, ne sois pas empoté avec ce vase fragile ! (Cẩn thận đấy, đừng có hậu đậu với cái bình dễ vỡ này!)
- Il est un peu empoté en cuisine. (Anh ấy hơi vụng về trong bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Empotage (danh từ, ít dùng): Hành động trồng cây vào chậu.
- Rempoter (ngoại động từ): Thay chậu, sang chậu (cho cây). Đây là từ phổ biến và chính xác hơn để chỉ việc chuyển cây sang chậu mới.
- Il est temps de rempoter cette orchidée. (Đã đến lúc thay chậu cho cây phong lan này.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre en pot: Đặt vào chậu, trồng vào chậu (cụm từ mô tả hành động).
- Transplanter: Cấy ghép, di chuyển cây (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết vào chậu).
Lưu ý về cách dùng
- Động từ "empoter" với nghĩa "trồng vào chậu" ngày nay rất hiếm gặp trong sử dụng thông thường. Từ phổ biến và được khuyên dùng là "rempoter".
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gặp tính từ "empoté(e)" (vụng về) hơn là động từ "empoter". Cần phân biệt rõ hai từ này dựa trên ngữ cảnh và từ loại.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trồng (cây) vào chậu