embower

/im'bauə/
ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
  1. quây vào trong một lùm cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

embower
A small cottage is embowered by climbing roses.