embower
/im'bauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bao phủ, che phủ bằng cây cối hoặc tán lá: Hành động bao quanh hoặc che khuất một thứ gì đó (như một tòa nhà, con đường, khu vực) bằng cây cối, dây leo hoặc tán lá rậm rạp, tạo cảm giác ẩn mình trong thiên nhiên.
- Quây vào trong một lùm cây: (Nghĩa cũ, ít dùng) Đưa hoặc đặt một thứ gì đó vào trong một không gian được bao quanh bởi cây cối, tạo thành một nơi trú ẩn hoặc nơi ẩn náu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old cottage was completely embowered by ivy and climbing roses. (Ngôi nhà tranh cũ hoàn toàn bị bao phủ bởi cây thường xuân và hoa hồng leo.)
- A quiet path, embowered with ancient oaks, led to the hidden spring. (Một con đường nhỏ yên tĩnh, được che phủ bởi những cây sồi cổ thụ, dẫn đến con suối ẩn.)
- (Nghĩa cũ) The poet wished to embower himself in the forest to find inspiration. (Nhà thơ muốn ẩn mình trong khu rừng để tìm cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động (be embowered) để miêu tả trạng thái bị bao phủ hoặc được bao quanh bởi cây cối.
- The castle ruins lay embowered in a thicket of wild hazel. (Tàn tích của lâu đài nằm ẩn mình trong một bụi cây phỉ dại.)
- Ngôn ngữ văn chương, trang trọng: "Embower" chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc văn phong trang trọng để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn hoặc bí ẩn. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Bower (danh từ): Mái vòm bằng cây, lùm cây rậm rạp; một nơi ẩn dật lãng mạn trong vườn.
- They sat in a shady bower. (Họ ngồi trong một lùm cây râm mát.)
- Enshroud (động từ): Bao phủ, che phủ hoàn toàn (thường tạo cảm giác bí ẩn, tang tóc).
- Envelop (động từ): Bao bọc, bao phủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sương mù, bóng tối, cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Enclose (with foliage): Bao quanh (bằng tán lá).
- Shroud: Che phủ.
- Cover: Che phủ, bao phủ.
- Surround (with vegetation): Bao quanh (bởi thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "embower".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embower".
ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
- quây vào trong một lùm cây