ample
/'æmpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, lụng thụng: Chỉ kích thước lớn, không bó sát, thường dùng cho quần áo hoặc không gian.
- Nhiều, phong phú, dư dật: Chỉ số lượng lớn, đầy đủ, thậm chí nhiều hơn mức cần thiết.
- Đủ, thừa đủ: Chỉ sự đầy đủ về mặt thời gian, cơ hội hoặc khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore an ample coat to stay warm in the winter. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác rộng rãi để giữ ấm trong mùa đông.)
- The region has ample natural resources for development. (Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú để phát triển.)
- Don't worry, we have ample time to finish the project. (Đừng lo, chúng ta có dư thời gian để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ample for something": đủ rộng/đủ nhiều cho việc gì đó.
- The evidence is ample for a conviction. (Bằng chứng đủ nhiều để kết tội.)
- "to have ample opportunity to do something": có nhiều cơ hội để làm gì.
- Students here have ample opportunity to participate in sports. (Sinh viên ở đây có nhiều cơ hội tham gia thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Amply (trạng từ): một cách rộng rãi, đầy đủ.
- The project was amply funded. (Dự án được tài trợ đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú (nhấn mạnh số lượng lớn).
- Plentiful: nhiều, dư dật (nhấn mạnh sự sẵn có).
- Spacious: rộng rãi (chỉ không gian).
- Copious: nhiều, phong phú (thường dùng cho văn chương hoặc lượng chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Insufficient: không đủ.
- Scarce: khan hiếm.
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
- Tight: chật, bó sát.
tính từ
- rộng, lụng thụng
- ample garmentsquần áo lụng thụng
- nhiều, phong phú, dư dật
- ample resourcesnguồn lợi phong phú
- to have ample timecó dư (rộng) thời gian