ample

/'æmpl/
Học thuật
Thân thiện
ample

She had ample time to finish her book before the library closed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, lụng thụng: Chỉ kích thước lớn, không sát, thường dùng cho quần áo hoặc không gian.
    • Nhiều, phong phú, dư dật: Chỉ số lượng lớn, đầy đủ, thậm chí nhiều hơn mức cần thiết.
    • Đủ, thừa đủ: Chỉ sự đầy đủ về mặt thời gian, cơ hội hoặc khả năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore an ample coat to stay warm in the winter. ( ấy mặc một chiếc áo khoác rộng rãi để giữ ấm trong mùa đông.)
    • The region has ample natural resources for development. (Khu vực này nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú để phát triển.)
    • Don't worry, we have ample time to finish the project. (Đừng lo, chúng ta thời gian để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ample for something": đủ rộng/đủ nhiều cho việc đó.
    • The evidence is ample for a conviction. (Bằng chứng đủ nhiều để kết tội.)
  • "to have ample opportunity to do something": nhiều cơ hội để làm gì.
    • Students here have ample opportunity to participate in sports. (Sinh viênđây nhiều cơ hội tham gia thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Amply (trạng từ): một cách rộng rãi, đầy đủ.
    • The project was amply funded. (Dự án được tài trợ đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundant: dồi dào, phong phú (nhấn mạnh số lượng lớn).
  • Plentiful: nhiều, dư dật (nhấn mạnh sự sẵn có).
  • Spacious: rộng rãi (chỉ không gian).
  • Copious: nhiều, phong phú (thường dùng cho văn chương hoặc lượng chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Insufficient: không đủ.
  • Scarce: khan hiếm.
  • Meager: nghèo nàn, ít ỏi.
  • Tight: chật, sát.
ample

She had ample time to finish her book before the library closed.

tính từ
  1. rộng, lụng thụng
    • ample garments
      quần áo lụng thụng
  2. nhiều, phong phú, dư dật
    • ample resources
      nguồn lợi phong phú
    • to have ample time
      (rộng) thời gian