transfix

/træns'fiks/
Học thuật
Thân thiện
transfix

The snake charmer transfixes the cobra with his steady gaze.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đâm xuyên qua, xuyên qua: Hành động dùng một vật nhọn hoặc sắc để đâm hoặc cố định xuyên qua một vật thể khác.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho sững sờ, làm cho đứng hình: Làm cho ai đó hoàn toàn bất động kinh ngạc, sợ hãi, hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • The hunter transfixed the wild boar with his spear. (Người thợ săn đâm xuyên qua con lợn rừng bằng ngọn giáo của mình.)
    • The butterfly was transfixed to the board with a pin. (Con bướm bị ghim xuyên qua vào tấm bảng bằng một cái ghim.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • The audience was transfixed by the magician's incredible trick. (Khán giả bị hoặc/sững sờ trước màn ảo thuật đáng kinh ngạc của ảo thuật gia.)
    • She stood transfixed with fear when she saw the snake. ( ấy đứng chết đứng/chết lặng sợ hãi khi nhìn thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be transfixed by/with something": bị làm cho sững sờ, bị hoặc bởi điều đó (thường cảm xúc mạnh như sợ hãi, kinh ngạc, ngưỡng mộ).
    • He was transfixed with awe at the majestic waterfall. (Anh ấy sững sờ trước vẻ hùng vĩ của thác nước.)
  • "to transfix someone's gaze/attention": thu hút hoàn toàn ánh nhìn/sự chú ý của ai.
    • The mysterious painting transfixed the viewers' attention. (Bức tranh bí ẩn thu hút hoàn toàn sự chú ý của người xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Transfixed (adj): Ở trạng thái bị đâm xuyên qua, hoặc (thường dùng hơn) ở trạng thái sững sờ, bất động.
    • A transfixed expression on her face. (Một biểu cảm sững sờ trên khuôn mặt ấy.)
  • Transfixion (n): Hành động đâm xuyên qua, hoặc trạng thái bị đâm xuyên qua. (Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Impale (đâm xiên, đóng cọc), Pierce (đâm thủng, xuyên qua), Skewer (xiên qua).
  • Nghĩa bóng: Mesmerize (làm hoặc), Hypnotize (thôi miên), Petrify (làm hóa đá, làm khiếp sợ), Captivate (quyến rũ, thu hút), Paralysze (làm liệt - về mặt nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "transfix".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transfix".

transfix

The snake charmer transfixes the cobra with his steady gaze.

ngoại động từ
  1. đâm qua, giùi qua, xuyên qua
  2. (nghĩa bóng) làm cho sững sờ; làm cho chết đứng
    • to be transfixed with terror
      chết đứng khiếp sợ, sợ chết khiếp

Từ chứa "transfix"