rationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) lý tính; dựa trên lý tính: Chỉ những gì liên quan đến hoặc xuất phát từ lý trí, tư duy logic, thay vì cảm xúc hoặc bản năng.
- Hợp lý: Chỉ điều gì đó có lý, có cơ sở, tuân theo logic và hiệu quả.
- Thuần lý: Chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc phương pháp dựa hoàn toàn trên lý luận và nguyên tắc cơ bản, không dựa vào thực nghiệm.
- (Toán học) Hữu tỷ: Mô tả một số có thể biểu diễn dưới dạng phân số của hai số nguyên.
Danh từ giống đực:
- Cái hợp lý, phần hợp lý: Phần cốt lõi dựa trên lý lẽ hoặc logic của một hệ thống, lập luận hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une décision rationnelle doit se baser sur des faits. (Một quyết định hợp lý phải dựa trên các sự kiện.)
- Il a une approche très rationnelle des problèmes. (Anh ấy có cách tiếp cận rất lý tính với các vấn đề.)
- 3/4 et 0,5 sont des nombres rationnels. (3/4 và 0,5 là những số hữu tỷ.)
Danh từ:
- Il faut comprendre le rationnel derrière cette règle. (Cần phải hiểu cái hợp lý đằng sau quy tắc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être rationnel: Hành xử một cách hợp lý.
- Dans cette situation de crise, il est important de rester rationnel. (Trong tình huống khủng hoảng này, điều quan trọng là phải giữ tính hợp lý.)
- Penser de manière rationnelle: Suy nghĩ một cách có lý trí.
- Pour résoudre ce casse-tête, il faut penser de manière rationnelle. (Để giải câu đố này, cần phải suy nghĩ một cách có lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Rationalité (danh từ giống cái): Tính hợp lý, tính lý trí.
- La rationalité de son argument est incontestable. (Tính hợp lý trong lập luận của anh ta là không thể chối cãi.)
- Rationaliser (động từ): Hợp lý hóa, làm cho có hệ thống và hiệu quả hơn.
- L'entreprise cherche à rationaliser ses processus de production. (Công ty tìm cách hợp lý hóa các quy trình sản xuất của mình.)
- Irrrationnel (tính từ): Phi lý, không dựa trên lý trí (từ trái nghĩa).
- Une peur irrationnelle des araignées. (Nỗi sợ phi lý về nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Logique: Logic, hợp lý.
- Raisonnable: Hợp lý, phải chăng.
- Réfléchi: Cân nhắc, suy nghĩ kỹ.
- Sensé: Có lý, đúng đắn.
Các cụm từ liên quan
- Esprit rationnel: Tư duy lý tính.
- Elle a un esprit rationnel et scientifique. (Cô ấy có một tư duy lý tính và khoa học.)
- Choix rationnel: Lựa chọn hợp lý.
- Économiser de l'argent était un choix rationnel. (Tiết kiệm tiền là một lựa chọn hợp lý.)
Thành ngữ liên quan
- En toute rationalité: Một cách hoàn toàn hợp lý.
- Nous avons agi en toute rationalité avec les informations dont nous disposions. (Chúng tôi đã hành động một cách hoàn toàn hợp lý với những thông tin mà chúng tôi có.)
tính từ
- (thuộc) lý tính; dựa trên lý tính
- Activité rationnellehoạt động lý tính
- hợp lý
- Méthode rationnellephương pháp hợp lý
- thuần lý
- Mécanique rationnellecơ học thuần lý
- (toán học) hữu tỷ
- Nombre rationnelsố hữu tỷ
danh từ giống đực
- cái hợp lý
- Le rationnel de ce systèmecái hợp lý của hệ thống ấy