hậu

adj
  1. back; behind; future
noun
  1. queen; empress
    • hoàng thái hậu
      Queen mother

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hậu"

hậu
Cổng hậu của ngôi nhà được sơn màu xanh lá cây.