empty-headed
/'empti'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu óc rỗng tuếch, nông cạn, thiếu suy nghĩ nghiêm túc: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành vi thiếu suy nghĩ sâu sắc, chỉ quan tâm đến những chuyện vặt vãnh, không có ý tưởng hay quan điểm đáng kể.
- Khờ khạo, ngớ ngẩn: Chỉ sự ngây ngô, thiếu thông minh hoặc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was dismissed as just another empty-headed socialite. (Cô ấy bị coi như chỉ là một quý cô xã hội đầu óc rỗng tuếch khác.)
- The movie's plot was criticized for its empty-headed characters. (Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích vì những nhân vật ngớ ngẩn.)
- Don't listen to his empty-headed advice. (Đừng nghe lời khuyên dốt nát của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một sự miêu tả mang tính xúc phạm nhẹ: Thường dùng để chê bai một cách không quá nặng nề, nhấn mạnh vào sự thiếu nội dung trong suy nghĩ hơn là sự ngu dốt thực sự.
- He's not malicious, just a bit empty-headed sometimes. (Anh ấy không ác ý, chỉ đôi khi hơi rỗng tuếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Empty-headedness (danh từ): Sự rỗng tuếch, tình trạng đầu óc trống rỗng.
- Her empty-headedness was more amusing than annoying. (Sự rỗng tuếch của cô ấy gây buồn cười hơn là khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Silly: Ngớ ngẩn, khờ khạo.
- Frivolous: Nhẹ dạ, hay đùa.
- Featherbrained: Đầu óc nhẹ như lông chim, thiếu suy nghĩ.
- Scatterbrained: Đãng trí, lơ đễnh.
Từ trái nghĩa
- Thoughtful: Sâu sắc, biết suy nghĩ.
- Serious: Nghiêm túc.
- Intelligent: Thông minh.
Thành ngữ liên quan
- Airhead: (từ lóng, danh từ) Người đầu óc rỗng tuếch, tương tự "empty-headed".
- He's a total airhead when it comes to politics. (Cậu ta hoàn toàn là một kẻ rỗng tuếch khi nói đến chính trị.)
tính từ
- đầu óc rỗng tuếch, dốt