giddy
/'gidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chóng mặt, choáng váng, lảo đảo: Cảm giác mất thăng bằng, quay cuồng, thường do độ cao, tốc độ, hoặc tình trạng sức khỏe.
- Nhẹ dạ, phù phiếm, thiếu nghiêm túc: Chỉ tính cách hoặc hành vi thiếu suy nghĩ chín chắn, dễ thay đổi và ham vui.
Ngoại động từ:
- Làm chóng mặt, làm choáng váng: Gây ra cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng.
Nội động từ:
- Chóng mặt, choáng váng: Trải qua cảm giác quay cuồng, lảo đảo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chóng mặt):
- She felt giddy when she looked down from the skyscraper. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt khi nhìn xuống từ tòa nhà chọc trời.)
- The spinning ride made the children giddy. (Trò chơi xoay vòng khiến lũ trẻ choáng váng.)
Tính từ (nghĩa nhẹ dạ):
- He was criticized for his giddy behavior at the formal meeting. (Anh ta bị chỉ trích vì hành vi nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc trong cuộc họp trang trọng.)
- The giddy excitement of the crowd was contagious. (Sự phấn khích phù phiếm của đám đông rất dễ lây lan.)
Động từ:
- The rapid succession of events giddied her mind. (Chuỗi sự kiện diễn ra quá nhanh làm cho tâm trí cô ấy choáng váng.) (Ngoại động từ)
- He giddied for a moment after standing up too fast. (Anh ấy chóng mặt một lúc sau khi đứng dậy quá nhanh.) (Nội động từ)
Các cách sử dụng nâng cao
"A giddy height": Một độ cao gây cảm giác chóng mặt.
- The climbers reached a giddy height on the mountain. (Những người leo núi đã đạt đến một độ cao chóng mặt trên ngọn núi.)
"A giddy success": Một thành công đến nhanh và bất ngờ đến mức gây choáng ngợp.
- The novel's giddy success took the young author by surprise. (Thành công chóng vánh của cuốn tiểu thuyết khiến tác giả trẻ bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Giddily (trạng từ): Một cách chóng mặt; một cách nhẹ dạ, phấn khích.
- She laughed giddily at the joke. (Cô ấy cười một cách phấn khích trước câu chuyện đùa.)
Giddiness (danh từ): Sự chóng mặt; tính nhẹ dạ, sự phấn khích thiếu suy nghĩ.
- A wave of giddiness overcame her. (Một cơn chóng mặt ập đến với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Chóng mặt: Dizzy, lightheaded, vertiginous.
- Nhẹ dạ: Frivolous, flighty, silly, fickle.
Thành ngữ liên quan
- "To play the giddy goat": (Thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen) Làm những chuyện phù phiếm, tầm phào; cư xử một cách ngớ ngẩn, lãng phí thời gian.
- Stop playing the giddy goat and focus on your work! (Đừng có làm mấy trò lông bông nữa và tập trung vào việc của con đi!)
tính từ
- chóng mặt, choáng váng, lảo đảo
- to feel giddycảm thấy chóng mặt
- làm chóng mặt, làm choáng váng
- a giddy heightđộ cao làm chóng mặt
- a giddy successmột thắng lợi làm chóng mặt
- nhẹ dạ, phù phiếm
- a giddy young girlcô gái trẻ phù phiếm nhẹ dạ
- to play the giddy goatlàm những chuyện phù phiếm tầm phào; chơi nhảm mất thời giờ; lông bông
ngoại động từ
- làm chóng mặt, làm choáng váng
nội động từ
- chóng mặt, choáng váng