encamp
/in'kæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho (quân đội, nhóm người) cắm trại: Hành động thiết lập một khu trại hoặc nơi cư trú tạm thời cho một nhóm người, thường là quân đội.
- Đóng quân: Bố trí quân lính hoặc một nhóm người vào một vị trí cố định trong trại.
Nội động từ:
- Cắm trại: Hành động dựng lều hoặc thiết lập một nơi ở tạm thời ngoài trời, thường cho mục đích quân sự hoặc cắm trại.
- Đóng trại: Ở lại trong một trại đã được dựng lên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The general decided to encamp his troops near the river for the night. (Vị tướng quyết định cho quân lính của mình cắm trại gần con sông để qua đêm.)
- They encamped the refugees in a safe area outside the city. (Họ cho những người tị nạn đóng trại ở một khu vực an toàn bên ngoài thành phố.)
Nội động từ:
- The army will encamp here for three days before moving on. (Quân đội sẽ cắm trại ở đây ba ngày trước khi tiến quân.)
- We found a perfect spot to encamp by the lake. (Chúng tôi tìm thấy một vị trí hoàn hảo để cắm trại bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be encamped": đang ở trong trại, đã được bố trí trong một khu trại.
- Thousands of soldiers were encamped on the plains. (Hàng ngàn binh lính đã được đóng trại trên các cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Encampment (danh từ): khu trại, trại lính; sự cắm trại.
- A large military encampment was visible from the hill. (Một khu trại quân sự lớn có thể nhìn thấy từ ngọn đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Camp (động từ): cắm trại.
- Bivouac (động từ): đóng trại tạm, trú đêm ngoài trời (thường không có lều).
- Pitch camp: dựng trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận.)
ngoại động từ
- cho (quân...) cắm trại
nội động từ
- cắm trại (quân...)