encamp

/in'kæmp/
ngoại động từ
  1. cho (quân...) cắm trại
nội động từ
  1. cắm trại (quân...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "encamp"

Từ có nhắc đến "encamp"

encamp
We set up our tents to encamp by the lake for the weekend.