enchain
/in'tʃein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xích lại, trói buộc bằng xích: Hành động dùng dây xích để cột, buộc hoặc giam giữ ai đó hoặc thứ gì đó.
- Kiềm chế, kìm hãm: Hành động hạn chế, kiểm soát hoặc làm cho ai đó mất tự do, thường là về mặt tình cảm, tinh thần hoặc tự do cá nhân.
- Thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ: Làm cho ai đó bị cuốn hút, tập trung hoàn toàn vào một điều gì đó, đến mức như bị trói buộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The prisoner was enchained to the wall. (Tù nhân bị xích vào tường.)
- She felt enchained by her family's expectations. (Cô ấy cảm thấy bị kiềm chế bởi những kỳ vọng của gia đình.)
- The magician's performance enchained the audience's attention. (Màn trình diễn của ảo thuật gia đã thu hút sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enchained by something": bị trói buộc/bị kìm hãm bởi điều gì đó (thường là trừu tượng).
- His creativity was enchained by the strict rules. (Sự sáng tạo của anh ấy bị kìm hãm bởi những quy tắc nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain (n/ v): dây xích (danh từ); xích lại, trói buộc (động từ). "Enchain" là một dạng nhấn mạnh hơn của "chain".
- Enchainment (n): sự trói buộc bằng xích; tình trạng bị kìm hãm (danh từ ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Shackle: xích, cùm; kìm hãm.
- Fetter: trói buộc, xiềng xích.
- Captivate: thu hút, quyến rũ (nghĩa tích cực hơn cho ý "thu hút").
Từ trái nghĩa
- Liberate: giải phóng.
- Free: thả tự do.
- Release: thả ra, phóng thích.
ngoại động từ
- xích lại
- kiềm chế (tình cảm...)
- thu hút (sự chú ý)