enchain

/in'tʃein/
ngoại động từ
  1. xích lại
  2. kiềm chế (tình cảm...)
  3. thu hút (sự chú ý)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "enchain"

enchain
The prisoner was enchain to the wall of the dungeon.