enclouure

Học thuật
Thân thiện
enclouure

Le vétérinaire examine l'enclouure sur le sabot du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thú y học) Vết thương đóng móng: Chỉ một loại chấn thươngmóng guốc của động vật (thườngngựa), trong đó một vật nhọn (như đinh) đâm vào móng, gây ra vết thương có thể dẫn đến nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vétérinaire a soigné l'enclouure du cheval. (Bác sĩ thú y đã điều trị vết thương đóng móng cho con ngựa.)
    • Une enclouure peut être très douloureuse et nécessite des soins immédiats. (Một vết thương đóng móng có thể rất đau đớn cần được chăm sóc ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir d'une enclouure": Bị vết thương đóng móng.
    • Le cheval boite car il souffre d'une enclouure. (Con ngựa đi khập khiễng bị vết thương đóng móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclouer (động từ): Đóng đinh, gây ra vết thương đóng móng.
    • Le fer à cheval mal posé peut enclouer le cheval. (Móng ngựa được đóng không đúng cách có thể gây ra vết thương đóng móng cho con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaie du pied (cụm danh từ): Vết thươngchân/móng.
  • Blessure du sabot (cụm danh từ): Vết thươngmóng guốc.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành thú y, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa hoặc động vật móng guốc. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
enclouure

Le vétérinaire examine l'enclouure sur le sabot du cheval.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) vết thương đóng móng