enclouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng đinh: Hành động dùng búa đóng một cây đinh vào một vật thể nào đó.
    • (Y học) Đóng đinh xương: Một thủ thuật phẫu thuật dùng đinh kim loại để cố định xương gãy.
    • (Quân sự, cổ) Làm tịt họng súng: Hành động đóng một cây đinh vào họng súng (họng nòng) để vô hiệu hóa , khiến không thể bắn được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le maréchal-ferrant a enclouer le cheval boiteux. (Người thợ rèn ngựa phải đóng đinh vào chân con ngựa bị què.)
    • Pour réparer cette fracture complexe, le chirurgien va enclouer l'os. (Để chữa vết gãy xương phức tạp này, bác sĩ phẫu thuật sẽ đóng đinh xương.)
    • Les soldats ont reçu l'ordre d'enclouer les canons pour qu'ils ne tombent pas aux mains de l'ennemi. (Binh lính nhận lệnh đóng đinh tịt họng các khẩu pháo để chúng không rơi vào tay quân địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enclouer un cheval": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nghề rèn ngựa, chỉ việc đóng đinh vào móng ngựa một cách không chính xác, làm tổn thương mềm bên trong, khiến con ngựa bị què. Ngày nay, đây được coi là một tai nạn hoặc hành động cố ý gây hại.
  • "Enclouer une pièce d'artillerie": Một thuật ngữ quân sự cổ, mô tả phương pháp vô hiệu hóa vĩnh viễn một khẩu pháo bằng cách đóng một cây đinh vào lỗ dẫn lửa (họng súng).
Biến thể từ gần giống
  • Clou (danh từ): Cây đinh.
  • Enclouage (danh từ giống đực): Hành động đóng đinh; (y học) thủ thuật đóng đinh xương.
  • Déclouer (ngoại động từ): Tháo đinh ra, nhổ đinh (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Ficher un clou: Đóng đinh (nghĩa chung).
  • Immobiliser (trong y học): Cố định.
  • Mettre hors d'usage (trong quân sự): Làm cho hư hỏng, không dùng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "enclouer".

Thành ngữ liên quan
  • Être encloué (nghĩa bóng, ít dùng): Bị mắc kẹt, bị cản trở không thể tiến lên, giống như bị đóng đinh tại chỗ.
    • Son projet est complètement encloué par des problèmes administratifs. (Dự án của anh ta hoàn toàn bị đóng đinh/tắc nghẽn bởi các vấn đề hành chính.)
ngoại động từ
  1. đóng đinh
    • Enclouer un cheval
      đóng đinh chân ngựa (khi bịt móng);
    • Enclouer des os fracturés
      (y học) đóng đinh xương gãy
  2. (quân sự, từ , nghĩa ) đóng đinh (vào họng súng) để loại đi