enclore

ngoại động từ
  1. rào lại, vây tường
    • Enclore un jardin
      rào vườn lại
  2. vây quanh, vây kín
    • Mur qui enclôt un terrain
      bức tường vây quanh đám đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "enclore"