encoche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khấc: Một vết cắt, vết khía nhỏ, thường hình chữ V, được tạo ra trên bề mặt của một vật để đánh dấu, ghi nhớ hoặc để khớp với một bộ phận khác.
- Khuyết (giải phẫu): Trong giải phẫu học, chỉ một chỗ lõm, chỗ khuyết nhỏ trên bề mặt của một cơ quan hoặc cấu trúc xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chasseur a fait une encoche sur la crosse de son fusil pour compter ses trophées. (Người thợ săn đã khắc một khấc lên báng súng để đếm số chiến lợi phẩm của mình.)
- La flèche s'adapte parfaitement dans l'encoche de l'arc. (Mũi tên khớp hoàn hảo vào khấc của cây cung.)
- L'encoche gastrique est une structure anatomique. (Khuyết dạ dày là một cấu trúc giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire une encoche à son arc: (Thành ngữ) Ghi thêm một thành công, một chiến tích cho bản thân.
- Avec ce nouveau contrat, il a fait une belle encoche à son arc. (Với hợp đồng mới này, anh ta đã ghi thêm một thành công đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Encocher (động từ): Khắc khấc, đặt (mũi tên) vào khấc cung.
- Il faut encocher la flèche avant de tirer. (Phải đặt mũi tên vào khấc cung trước khi bắn.)
- Cran (danh từ giống đực): Khấc, nấc (gần nghĩa, thường dùng cho thắt lưng, đồ vật có răng cưa).
- Entaille (danh từ giống cái): Vết cắt sâu, vết khía (thường lớn hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Entaille: Vết khía, vết cắt.
- Cran: Khấc, nấc.
- Échancrure: Chỗ khoét, chỗ khuyết (trên trang phục hoặc đường bờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire une encoche à son arc: Như đã giải thích ở trên.
danh từ giống cái
- khấc
- (giải phẫu) khuyết
- Encoche gastriquekhuyết dạ dày