encorné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về thú y học) Ở móng guốc: Dùng để mô tả một tình trạng hoặc bệnh lý liên quan đến phần móng guốc của động vật.
- (Từ hiếm, ít dùng) Có sừng: Mô tả đặc điểm của một con vật có sừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une maladie encornée chez le bœuf. (Một căn bệnh ở móng guốc ở con bò.)
- "Bouc haut encorné" (Con dê có sừng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haut encorné": Có sừng cao. Đây là một cụm từ mô tả cụ thể, thường dùng trong văn học hoặc mô tả trang trại.
- On admire le bouc haut encorné dans le pré. (Người ta chiêm ngưỡng con dê có sừng cao trên cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Encorner (động từ): Húc bằng sừng.
- Le taureau peut encorner. (Con bò đực có thể húc bằng sừng.)
- Corné (tính từ): (Thông tục) Có sừng; cũng có thể dùng trong "lunettes cornées" (kính gọng nhựa cứng, nghĩa khác).
- Un animal corné. (Một con vật có sừng.)
Từ đồng nghĩa
- À cornes: Có sừng.
- Un ruminant à cornes. (Một loài nhai lại có sừng.)
Lưu ý
- Từ "encorné" rất chuyên ngành trong nghĩa "ở móng guốc" và ít phổ biến trong nghĩa "có sừng". Trong hầu hết các trường hợp, để nói "có sừng", người ta thường dùng "à cornes" hoặc đơn giản là mô tả.
tính từ
- (thú y học) ở móng guốc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có sừng
- Bouc haut encornécon dê có sừng cao