engrener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Khớp bằng răng: Hành động làm cho các bánh răng của hai bộ phận máy móc ăn khớp với nhau để truyền chuyển động.
    • Đổ thóc vào (máy xay): Cho nguyên liệu (như hạt ngũ cốc) vào máy để bắt đầu quá trình xay xát.
    • Cho lượm lúa vào (máy đập): Cho lúa vào máy đập để tách hạt ra khỏi thân cây.
    • (Nghĩa bóng) Lôi cuốn vào, làm cho kẹt vào: Dẫn dắt hoặc đặt ai đó vào một quá trình, một chuỗi sự kiện hoặc một tình huống khó dừng lại hoặc thoát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut engrener les deux roues pour que le mécanisme fonctionne. (Phải khớp hai bánh răng lại để cơ chế hoạt động.)
    • Le meunier engrène le blé dans la meule. (Người thợ xay đổ lúa mì vào cối xay.)
    • Une simple discussion l'a engrené dans une dispute interminable. (Một cuộc thảo luận đơn giản đã lôi cuốn anh ta vào một cuộc tranh cãi bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'engrener (Động từ phản thân): Tự khớp vào nhau; (nghĩa bóng) bắt đầu tiếp diễn một cách gần như tự động, khó ngăn cản.
    • Les roues dentées s'engrènent parfaitement. (Các bánh răng khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
    • Une série de malentendus s'est engrenée, conduisant à la crise. (Một chuỗi hiểu lầm đã diễn ra, dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Engrenage (Danh từ): Sự ăn khớp bánh răng; bộ bánh răng, hộp số; (nghĩa bóng) cơ chế, guồng máy (của một quá trình phức tạp).
    • L'engrenage des événements était inévitable. (Guồng máy của các sự kiệnkhông thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Embrayer: Khớp, nối (thường dùng cho ly hợp).
  • (Nghĩa bóng) Entraîner, enclencher: Lôi kéo, khởi động (một quá trình).
  • (Nghĩa bóng) Enfermer, piéger: Nhốt lại, gài bẫy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans l'engrenage: Bị cuốn vào guồng máy (của công việc, sự kiện...), không thể thoát ra.
    • Depuis sa promotion, il est pris dans l'engrenage du travail. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta bị cuốn vào guồng máy công việc.)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) khớp [bằng [răng
  2. đổ thóc vào (máy xay)
  3. cho lượm lúa vào (máy đập)
  4. (nghĩa bóng) lôi cuốn vào, làm cho kẹt vào

Từ gần giống

Từ chứa "engrener"