ancrer

Học thuật
Thân thiện
ancrer

Le bateau ancrer dans la baie calme.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Thả neo: Hành động thả neo để giữ tàu thuyền đứng yên tại một vị trí.
    • (Kỹ thuật) Neo, néo, cố định: Hành động gắn chặt, cố định một vật thể vào một nền móng vững chắc.
    • (Nghĩa bóng) Cắm chặt vào, cho ăn sâu vào, củng cố: Hành động làm cho một ý tưởng, niềm tin, hoặc cảm xúc trở nên vững chắc khó thay đổi trong tâm trí hoặc trong một bối cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le capitaine a décidé d'ancrer le navire dans la baie. (Thuyền trưởng quyết định thả neo con tàu trong vịnh.)
    • Il faut ancrer solidement cette poutre dans le mur. (Phải neo chắc thanh này vào tường.)
    • Ses voyages ont ancré en lui une profonde ouverture d'esprit. (Những chuyến du lịch của anh ấy đã củng cố/gieo trong anh một sự cởi mở sâu sắc.)
    • Une idée ancrée dans la tête. (Một ý nghĩ ăn sâu trong đầu óc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'ancrer (Động từ phản thân): Tự cắm rễ, tự củng cố vị trí, trở nên vững chắc.
    • Cette tradition s'est ancrée dans la culture locale au fil des siècles. (Truyền thống này đã tự bám rễ/bắt rễ vào văn hóa địa phương qua nhiều thế kỷ.)
    • Il s'est ancré dans cette région et ne veut plus la quitter. (Anh ấy đã bám rễvùng này không muốn rời đi nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Ancre (Danh từ): Cái neo.
    • Jeter l'ancre. (Thả neo.)
  • Ancrage (Danh từ): Sự thả neo; (nghĩa bóng) điểm tựa, nền tảng, sự gắn kết.
    • Un ancrage solide. (Một điểm tựa vững chắc.)
    • L'ancrage territorial d'une entreprise. (Sự gắn kết địa phương của một doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixer: Cố định, gắn chặt.
  • Enraciner: Cho bén rễ, làm ăn sâu (thường dùng cho cây cối hoặc nghĩa bóng).
  • Implanter: Cấy, trồng; thiết lập, đặt cơ sở.
  • Consolider: Củng cố, làm cho vững chắc.
Cụm từ liên quan
  • Être ancré dans la réalité: Bám sát thực tế, có cơ sở từ thực tế.
    • Son projet est ancré dans la réalité. (Dự án của anh ta bám sát thực tế.)
  • Avoir les pieds ancrés au sol: (Thành ngữ) Là người thực tế, vững vàng.
    • Malgré son succès, elle a les pieds ancrés au sol. ( thành công, ấy vẫn rất thực tế/vững vàng.)
ancrer

Le bateau ancrer dans la baie calme.

nội động từ
  1. (hàng hải) thả neo
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) neo, néo
  2. (nghĩa bóng) cắm chặt vào, cho ăn sâu vào
    • Une idée ancrée dans la tête
      một ý nghĩ ăn sâu trong đầu óc
    • Encrer

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ chứa "ancrer"

Từ có nhắc đến "ancrer"