encrust

/in'krʌst/
Học thuật
Thân thiện
encrust

The chef encrusts the salmon with a layer of salt and herbs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phủ lên, bao phủ bằng một lớp vỏ cứng: Hành động làm cho một bề mặt được bao phủ bởi một lớp vật chất cứng, thường hình thành dần dần.
    • Khảm, dát, trang trí bằng vật liệu quý: Hành động trang trí một bề mặt bằng cách gắn chặt các vật liệu giá trị như đá quý, kim loại, hoặc vỏ ốc lên đó.
  2. Nội động từ:

    • Đóng thành vỏ cứng, hình thành một lớp vỏ ngoài: Quá trình tự nhiên trong đó một lớp vỏ cứng được hình thành trên bề mặt của một vật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Salt encrusted the rim of the glass. (Muối đóng thành một lớp vỏ quanh mép ly.)
    • The artisans encrusted the crown with diamonds and rubies. (Các nghệ nhân đã dát vương miện bằng kim cương hồng ngọc.)
  • Nội động từ:
    • The old pipe had completely encrusted with mineral deposits. (Đường ống đã hoàn toàn bị đóng cặn bởi các lớp khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become encrusted with something": trở nên bị bao phủ bởi một lớp vật chất cứng nào đó.
    • The ship's hull was encrusted with barnacles. (Thân tàu bị bao phủ bởi một lớp hàu biển.)
  • "heavily encrusted": được trang trí dày đặc, công phu bằng các vật liệu quý.
    • The relic was kept in a heavily encrusted gold box. (Thánh tích được cất giữ trong một chiếc hộp vàng được khảm trang trí rất công phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Incrust: Cách viết khác của "encrust", cùng nghĩa.
  • Encrustation (danh từ): Sự đóng vỏ cứng; lớp vỏ cứng được hình thành.
    • The encrustation of salt on the rocks was visible. (Lớp muối đóng vỏ trên các tảng đá có thể nhìn thấy .)
  • Crust (danh từ/động từ): Lớp vỏ; đóng thành vỏ. (Đây từ gốc của "encrust").
Từ đồng nghĩa
  • Coat: Phủ lên, tráng một lớp.
  • Cover: Bao phủ.
  • Encrust (với nghĩa trang trí): Adorn, decorate, inlay (khảm), stud (đính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "encrust" không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường cấu trúc "encrust with" hoặc "become encrusted").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "encrust").

encrust

The chef encrusts the salmon with a layer of salt and herbs.

ngoại động từ+ Cách viết khác : (incrust)
  1. phủ một lớp vỏ ngoài
  2. khảm
    • to encrust a teak wood box with mother of pearl
      khảm xà cừ một hộp gỗ tếch
nội động từ
  1. thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encrust"