encrusted

/in'krʌstid/
Học thuật
Thân thiện
encrusted

The old ship's anchor was encrusted with barnacles and sea salt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ một lớp cứng bên ngoài: Mô tả một vật bề mặt bị bao phủ bởi một lớp chất cứng, dày, thường hình thành từ từ do tích tụ hoặc bám dính.
    • Được khảm, được dát: Mô tả một vật được trang trí bằng cách gắn chặt các vật liệu quý (như đá quý, vàng) lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Thân tàu bị phủ đầy hàu biển rong.)
  • (Chiếc vương miện cổ được khảm đầy châu báu.)
  • (Bên trong ấm đun nước bị đóng một lớp cặn vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encrusted with something": bị phủ đầy, bị bám đầy một thứ đó (thường chất bẩn, cặn, hoặc vật thể nhỏ bám dính).
    • The window was encrusted with dirt and grime. (Cửa sổ bị bám đầy bụi bẩn dầu mỡ.)
  • "encrusted in/with ice/snow": bị bao phủ bởi một lớp băng/tuyết cứng.
    • The trees were encrusted in ice after the storm. (Các cây cối bị phủ một lớp băng cứng sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrust (động từ): phủ lên, tạo thành một lớp vỏ cứng bên ngoài; khảm, dát.
    • Salt began to encrust the rim of the glass. (Muối bắt đầu đóng thành lớp quanh mép ly.)
  • Crust (danh từ): lớp vỏ cứng (của bánh mì, trái đất); lớp cặn, lớp bám.
  • Crusted (tính từ): vỏ cứng, bị đóng cặn (nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn "encrusted").
Từ đồng nghĩa
  • Caked: bị phủ một lớp dày, cứng (thường bùn, bụi).
  • Studded: được đính đầy, được gắn chấm bi (như đá quý, đinh).
  • Incrusted: (cách viết khác, cùng nghĩa với "encrusted").
Từ trái nghĩa
  • Smooth: nhẵn mịn, trơn tru.
  • Clean: sạch sẽ, không lớp bám.
  • Bare: trần trụi, không được trang trí hoặc phủ bất cứ thứ .
encrusted

The old ship's anchor was encrusted with barnacles and sea salt.

tính từ
  1. lớp vỏ ngoài
  2. khảm
  3. đóng cặn vôi (nồi hơi...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự