crusty

/crusty 'krʌsti/
Học thuật
Thân thiện
crusty

The old man gave a crusty reply to the cheerful greeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vỏ cứng, phủ một lớp vỏ cứng: Dùng để mô tả bề mặt của thứ đó, đặc biệt thức ăn, đã khô tạo thành một lớp cứng bên ngoài.
    • Hay càu nhàu, gắt gỏng: Dùng để mô tả tính cách của một người, thường người lớn tuổi, dễ cáu kỉnh, khó chịu cách cư xử thô lỗ, cộc cằn.
    • Cứng giòn: Có thể dùng để mô tả kết cấu của thứ đó vừa cứng vừa giòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (về đồ vật/ thức ăn):

    • I love the crusty bread from that bakery. (Tôi thích bánh mì vỏ cứng từ tiệm bánh đó.)
    • The pizza had a perfectly crusty edge. (Chiếc pizza một mép vỏ hoàn hảo.)
  • Tính từ (về tính cách):

    • The old sailor was known for being crusty but kind-hearted. (Ông thủy thủ già nổi tiếng người gắt gỏng nhưng tốt bụng.)
    • Don't mind his crusty manner; he's actually very helpful. (Đừng để ý đến thái độ cộc cằn của ông ấy; thực ra ông ấy rất hay giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crusty old man": một người đàn ông lớn tuổi, tính khí khó chịu thô lỗ. Đây một cụm từ cố định thường gặp.
    • He's just a lonely, crusty old man who barks at kids. (Ông ấy chỉ một người đàn ông già cô đơn, gắt gỏng hay quát mắng trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crust (danh từ): lớp vỏ cứng.

    • The pie crust was golden brown. (Lớp vỏ bánh pie màu nâu vàng.)
  • Crustily (trạng từ): một cách gắt gỏng, cộc cằn.

    • He replied crustily to the question. (Ông ấy trả lời câu hỏi một cách gắt gỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Về tính cách: Gruff (cộc cằn), surly (gắt gỏng, khó chịu), curmudgeonly (càu nhàu, khó tính).
  • Về bề mặt: Crispy (giòn), hard-baked (nướng cứng).
Từ trái nghĩa
  • Về tính cách: Pleasant (dễ chịu), affable (hòa nhã), good-natured (tốt bụng).
  • Về bề mặt: Soft (mềm), fresh (tươi, mới).
crusty

The old man gave a crusty reply to the cheerful greeting.

tính từ
  1. vỏ cứng
  2. cứng giòn
  3. càu nhàu, hay gắt gỏng
  4. cộc cằn, cộc lốc (người)

Từ tương tự

Từ gần giống