encyclopedism

/en,saiklou'pi:dizm/ Cách viết khác : (encyclopaedism) /en,saiklou'pi:dizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết bách khoa: Một hệ thống tư tưởng hoặc phương pháp luận nhằm tổng hợp hệ thống hóa toàn bộ kiến thức của nhân loại.
    • Kiến thức bách khoa: Sự am hiểu sâu rộng, uyên bác về nhiều lĩnh vực khác nhau, tương tự như nội dung của một bộ bách khoa toàn thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His approach to learning is characterized by encyclopedism, covering everything from philosophy to natural sciences. (Cách tiếp cận học tập của ông ấy được đặc trưng bởi thuyết bách khoa, bao trùm mọi thứ từ triết học đến khoa học tự nhiên.)
    • The professor's encyclopedism is evident in his ability to lecture on a vast array of topics. (Kiến thức bách khoa của vị giáo sư thể hiện qua khả năng giảng bài về một loạt chủ đề rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spirit of encyclopedism": Tinh thần bách khoa, chỉ sự theo đuổi kiến thức toàn diện hệ thống.
    • The 18th-century Enlightenment was driven by the spirit of encyclopedism. (Thời kỳ Khai sáng thế kỷ 18 được thúc đẩy bởi tinh thần bách khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopedic (adj): mang tính bách khoa, rất uyên bác rộng khắp.
    • She has an encyclopedic knowledge of classical music. ( ấy kiến thức bách khoa về nhạc cổ điển.)
  • Encyclopedia (n): bách khoa toàn thư.
    • He consulted the encyclopedia for information. (Anh ấy đã tra cứu bách khoa toàn thư để tìm thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Erudition: sự uyên bác, học vấn sâu rộng.
  • Learnedness: tính chất học thức, kiến thức sâu rộng.
  • Scholarship: học vấn uyên thâm, sự nghiên cứu học thuật.
danh từ
  1. thuyết bách khoa
  2. kiến thức bách khoa