eruditeness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự học rộng, sự uyên bác: Chỉ kiến thức sâu rộng, uyên thâm, đặc biệt là kiến thức học thuật hoặc sách vở, được tích lũy qua quá trình học tập và nghiên cứu lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's eruditeness was evident in every lecture he gave. (Sự uyên bác của vị giáo sư thể hiện rõ trong mỗi bài giảng của ông.)
- Her book is a work of great eruditeness and insight. (Cuốn sách của bà là một tác phẩm của sự học rộng lớn và sáng suốt.)
- He spoke with an eruditeness that impressed all the scholars present. (Ông ấy nói chuyện với một sự uyên bác khiến tất cả các học giả có mặt đều ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to display/show one's eruditeness": thể hiện, phô bày sự uyên bác của mình.
- In his article, he carefully avoids showing off his eruditeness unnecessarily. (Trong bài viết của mình, ông ấy cẩn thận tránh phô bày sự uyên bác của mình một cách không cần thiết.)
"a mark/sign of eruditeness": một dấu hiệu của sự uyên bác.
- Citing ancient texts in the original language is often seen as a mark of eruditeness. (Việc trích dẫn các văn bản cổ bằng ngôn ngữ gốc thường được coi là một dấu hiệu của sự uyên bác.)
Biến thể và từ gần giống
Erudite (tính từ): uyên bác, học rộng.
- He is an erudite scholar. (Ông ấy là một học giả uyên bác.)
Erudition (danh từ): sự uyên bác, kiến thức uyên thâm. (Đây là từ phổ biến hơn và gần như đồng nghĩa với "eruditeness").
- She is known for her immense erudition in classical literature. (Cô ấy được biết đến với kiến thức uyên thâm khổng lồ về văn học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Scholarship: học vấn uyên thâm, sự học giỏi.
- Learnedness: tình trạng có học thức cao, sự thông thái.
- Profundity: chiều sâu, sự sâu sắc (về tri thức).
Lưu ý
- "Eruditeness" là một danh từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với "erudition". Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương hoặc khi mô tả những người có kiến thức đặc biệt sâu rộng.
Noun
- sự học rộng, sự uyên bác