scholarship
/'skɔləʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học bổng: Khoản tiền hỗ trợ tài chính được trao cho một sinh viên hoặc học sinh dựa trên thành tích học tập xuất sắc, năng khiếu đặc biệt hoặc các tiêu chí khác để theo đuổi việc học.
- Sự uyên bác, sự học rộng hiểu sâu: Kiến thức sâu rộng và nghiên cứu nghiêm túc, chuyên sâu trong một lĩnh vực học thuật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "Học bổng":
- She received a full scholarship to study at Harvard University. (Cô ấy nhận được học bổng toàn phần để học tại Đại học Harvard.)
- The scholarship covers tuition fees and living expenses. (Học bổng này chi trả học phí và sinh hoạt phí.)
- He applied for a music scholarship. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng âm nhạc.)
Nghĩa "Sự uyên bác":
- His latest book is a work of great scholarship. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy là một tác phẩm thể hiện sự uyên bác lớn.)
- The professor is known for her scholarship in ancient history. (Vị giáo sư được biết đến với sự uyên bác trong lĩnh vực lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Award a scholarship": trao tặng một học bổng.
- The foundation awards ten scholarships each year. (Quỹ này trao tặng mười suất học bổng mỗi năm.)
"On scholarship": đang học bằng học bổng.
- She is at the university on a sports scholarship. (Cô ấy đang học đại học bằng một học bổng thể thao.)
"Scholarship of...": sự nghiên cứu học thuật về...
- His scholarship of medieval literature is widely respected. (Công trình nghiên cứu học thuật của ông về văn học thời trung cổ được kính trọng rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Scholar (n): học giả, nhà nghiên cứu; sinh viên học bổng.
- He is a leading scholar in his field. (Ông ấy là một học giả hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Scholarly (adj): mang tính học thuật, uyên bác.
- This is a scholarly article. (Đây là một bài báo mang tính học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "Học bổng": Bursary, Grant, Fellowship (học bổng nghiên cứu sau đại học), Financial aid (hỗ trợ tài chính).
- Nghĩa "Sự uyên bác": Erudition, Learning, Knowledge, Academia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "scholarship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "scholarship")
danh từ
- sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác, sự thông thái
- học bổng
- to win a scholarshipđược cấp học bổng