learning

/'lə:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
learning

A child is learning to read a colorful picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự học, quá trình học tập: Chỉ hành động hoặc quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết mới thông qua nghiên cứu, trải nghiệm hoặc được dạy bảo.
    • Kiến thức, sự hiểu biết: Chỉ khối lượng kiến thức hoặc sự thông thái đã được tích lũy thông qua quá trình học tập, đặc biệt kiến thức sâu rộng, hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Online learning has become very popular. (Học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
    • His extensive learning in history impressed everyone. (Kiến thức sâu rộng của anh ấy về lịch sử đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • The learning of a new language requires patience. (Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A man/woman of learning": Một ngườihọc vấn uyên thâm, một học giả.

    • He was respected as a man of great learning. (Ông ấy được kính trọng như một người kiến thức uyên thâm.)
  • "The new learning": (Lịch sử) Thuật ngữ chỉ sự phục hưng của việc học tập các ngôn ngữ văn học cổ điển (Hy Lạp, La ) ở châu Âu, đặc biệt Anh vào thế kỷ 16.

    • The new learning transformed European thought. (Sự phục hưng học thuật đã biến đổi tư tưởng châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Learn (động từ): Học, tiếp thu.

    • Children learn very quickly. (Trẻ em học rất nhanh.)
  • Learner (danh từ): Người học, học viên.

    • She is a fast learner. ( ấy một người học nhanh.)
  • Learned (tính từ): Có học thức, uyên bác.

    • He wrote a learned article on the subject. (Ông ấy đã viết một bài báo học thuật về chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowledge (n): Kiến thức, sự hiểu biết.
  • Education (n): Sự giáo dục, nền học vấn.
  • Scholarship (n): Học vấn, sự uyên bác (ở cấp độ cao).
  • Acquisition (n): Sự tiếp thu, sự thu nhận (kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "learning" danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "learn") - Learn from: Học hỏi từ (ai/điều ). - We should learn from our mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình.)

  • Learn about: Tìm hiểu về (cái ).
    • The children are learning about animals. (Bọn trẻ đang tìm hiểu về động vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Learning curve: Đường cong học tập, chỉ tốc độ hoặc mức độ khó khăn khi học một kỹ năng mới.

    • The job has a steep learning curve. (Công việc này một đường cong học tập rất dốc [rất khó để học nhanh].)
  • A learning experience: Một trải nghiệm đáng để học hỏi (thường từ một thất bại hoặc khó khăn).

    • The project failed, but it was a valuable learning experience. (Dự án thất bại, nhưng đó một trải nghiệm học hỏi quý giá.)
learning

A child is learning to read a colorful picture book.

danh từ
  1. sự học
  2. sự hiểu biết; kiến thức
    • a man of great learning
      một người kiến thức rộng, một học giả lớn

Idioms

  • the new learning
    thời kỳ phục hưng