erudition
/,eru:'diʃn/
Học thuậtThân thiện
A professor's erudition is evident as she explains a complex theory to her students.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thức uyên thâm, sự uyên bác: Chỉ kiến thức sâu rộng và chuyên sâu, đặc biệt là trong các lĩnh vực học thuật, thu được qua việc đọc rộng và nghiên cứu nghiêm túc.
- Tính uyên bác: Phẩm chất của một người có học vấn cao, hiểu biết sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His erudition on ancient history is widely respected by his colleagues. (Học thức uyên bác của ông ấy về lịch sử cổ đại được các đồng nghiệp rất kính trọng.)
- The professor's lectures are filled with erudition and insight. (Các bài giảng của vị giáo sư chứa đầy kiến thức uyên thâm và sự sâu sắc.)
- She impressed everyone with her erudition during the academic debate. (Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng sự uyên bác của mình trong cuộc tranh luận học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A display of erudition": Một sự thể hiện kiến thức uyên bác.
- His speech was more a display of erudition than a practical solution. (Bài phát biểu của anh ta giống một sự phô diễn kiến thức uyên bác hơn là một giải pháp thực tế.)
"Depth of erudition": Chiều sâu của học vấn.
- The book reveals the author's astonishing depth of erudition. (Cuốn sách cho thấy chiều sâu học vấn đáng kinh ngạc của tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Erudite (tính từ): uyên bác, thông thái.
- He is an erudite scholar. (Ông ấy là một học giả uyên bác.)
Từ đồng nghĩa
- Scholarship: Học vấn, sự học thuật.
- Learnedness: Tính chất học rộng, có học thức cao.
- Enlightenment: Sự giác ngộ, hiểu biết thấu đáo (trong ngữ cảnh tri thức).
Từ trái nghĩa
- Ignorance: Sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Illiteracy: Sự thất học, mù chữ.
A professor's erudition is evident as she explains a complex theory to her students.
danh từ
- học thức, uyên bác; tính uyên bác