encyst
/en'sist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bao vào nang, bao vào bào xác: Hành động của một sinh vật (thường là ký sinh trùng hoặc vi sinh vật) tạo ra một lớp vỏ bảo vệ xung quanh chính nó, thường để tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc trong giai đoạn ngủ đông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The parasite will encyst itself in the host's muscle tissue. (Ký sinh trùng sẽ bao mình vào bào xác trong mô cơ của vật chủ.)
- Under stress, some protozoa encyst to survive. (Dưới áp lực, một số động vật nguyên sinh bao vào nang để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become encysted": trở nên được bao bọc trong nang.
- The larvae become encysted and can remain dormant for years. (Ấu trùng trở nên được bao trong nang và có thể ngủ đông trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Encystment (danh từ): quá trình bao vào nang, sự hình thành bào xác.
- The encystment is a survival mechanism. (Sự hình thành bào xác là một cơ chế sinh tồn.)
- Cyst (danh từ): nang, bào xác.
- The cyst protects the organism. (Cái nang bảo vệ sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
- Enclose in a cyst: bao bọc trong một cái nang.
- Form a protective capsule: tạo thành một lớp vỏ bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- bao vào nang, bao vào bào xác