incest
/'insest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội loạn luân; sự loạn luân: Hành vi quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống quá gần gũi (như giữa cha mẹ và con cái, anh chị em ruột), bị luật pháp và các chuẩn mực xã hội của hầu hết các nền văn hóa cấm đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the dark theme of incest. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề đen tối về tội loạn luân.)
- Incest is considered a serious crime in most jurisdictions. (Loạn luân được coi là một tội nghiêm trọng trong hầu hết các hệ thống pháp luật.)
- The psychological damage caused by incest can be profound and long-lasting. (Tổn thương tâm lý do loạn luân gây ra có thể sâu sắc và kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accusation of incest": Lời buộc tội loạn luân.
- The scandal was fueled by shocking accusations of incest. (Vụ bê bối bị thổi bùng bởi những lời buộc tội loạn luân gây sốc.)
"Incest taboo": Điều cấm kỵ loạn luân. Đây là một khái niệm nhân chủng học và xã hội học phổ biến, chỉ sự cấm đoán mang tính phổ quát đối với quan hệ tình dục giữa các thành viên thân thuộc trong gia đình.
- The incest taboo is a fundamental social rule in almost every culture. (Điều cấm kỵ loạn luân là một quy tắc xã hội cơ bản trong hầu hết mọi nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Incestuous (tính từ): mang tính chất loạn luân, liên quan đến loạn luân.
- They were involved in an incestuous relationship. (Họ đã dính líu vào một mối quan hệ loạn luân.)
- The term is sometimes used metaphorically to describe overly close and exclusive relationships within a group. (Thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả những mối quan hệ quá thân thiết và khép kín trong một nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Consanguineous intercourse: Giao hợp cùng huyết thống. (Thuật ngữ mang tính học thuật/trang trọng hơn).
- Kinship sexual abuse: Lạm dụng tình dục trong quan hệ thân thuộc. (Nhấn mạnh khía cạnh lạm dụng và tổn hại).
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- Nghĩa rộng: Trong một số bối cảnh pháp lý hoặc văn hóa, định nghĩa về "incest" có thể mở rộng để bao gồm cả quan hệ giữa những người có quan hệ họ hàng không phải ruột thịt (như anh chị em con chú con bác) hoặc quan hệ giữa cha/mẹ nuôi và con nuôi.
- Tính nhạy cảm: "Incest" là một từ có tính chất cực kỳ nhạy cảm, nghiêm trọng và thường gắn liền với tội phạm, chấn thương tâm lý và sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức xã hội. Cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ
- tội loạn luân; sự loạn luân