endangerment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gây nguy hiểm, sự đe dọa: Hành động hoặc tình trạng khiến ai đó hoặc cái đó gặp rủi ro, tổn hại hoặc bị phá hủy.
    • Tình trạng bị đe dọa: Trạng thái của một người, một loài, hoặc một thứ đó đang phải đối mặt với mối nguy hiểm nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pollution caused serious endangerment to the local wildlife. (Việc ô nhiễm đã gây ra sự đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã địa phương.)
    • He was charged with child endangerment. (Anh ta bị buộc tội gây nguy hiểm cho trẻ em.)
    • The law aims to prevent the endangerment of endangered species. (Luật nhằm ngăn chặn việc gây nguy hiểm cho các loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Criminal endangerment": Tội gây nguy hiểm (một thuật ngữ pháp ).

    • The driver was arrested for criminal endangerment after racing on a public road. (Tài xế bị bắt tội gây nguy hiểm sau khi đua xe trên đường công cộng.)
  • "State of endangerment": Tình trạng bị đe dọa.

    • Many languages are in a state of endangerment and might disappear. (Nhiều ngôn ngữ đang trong tình trạng bị đe dọa có thể biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Endanger (động từ): gây nguy hiểm, đe dọa.

    • Smoking endangers your health. (Hút thuốc gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.)
  • Endangered (tính từ): đang bị đe dọa (thường dùng cho các loài động thực vật).

    • The tiger is an endangered animal. (Hổ một loài động vật đang bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeopardy: sự nguy hiểm, sự rủi ro (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp ).
  • Peril: hiểm họa, mối nguy hiểm nghiêm trọng.
  • Hazard: mối nguy hiểm, rủi ro (như trong định nghĩa tham khảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "endangerment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "endanger").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "endangerment").

Noun
  1. sự nguy hiểm

Từ đồng nghĩa