endurci
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chai dạn, cứng cỏi: Dùng để miêu tả một người đã trở nên lì lợm, không còn cảm xúc, lương tâm hoặc sự nhạy cảm trước những điều xấu xa, tội lỗi hoặc đau khổ, thường do thói quen hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại.
- Cứng đầu, ngoan cố: Chỉ thái độ khó thay đổi, bướng bỉnh trong suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un criminel endurci. (Một tên tội phạm chai dạn.)
- Un cœur endurci par les épreuves. (Một trái tim chai sạn vì những thử thách.)
- Il est endurci dans ses opinions. (Anh ta rất cứng đầu trong những quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être endurci à quelque chose": trở nên chai lì, quen thuộc với điều gì đó (thường là tiêu cực).
- Il est endurci à la critique. (Anh ta đã chai lì với những lời chỉ trích.)
- "Avoir la conscience endurcie": có lương tâm chai sạn.
- Le dictateur avait la conscience endurcie. (Tên độc tài có lương tâm chai sạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Endurcir (động từ): làm cho chai cứng, làm cho cứng rắn hơn.
- Les épreuves l'ont endurci. (Những thử thách đã làm anh ta trở nên cứng rắn.)
- Endurcissement (danh từ): sự chai dạn, sự cứng cỏi hóa.
- L'endurcissement de son cœur. (Sự chai sạn của trái tim anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrigible: khó sửa, không thể chữa được (về tính cách xấu).
- Impenitent: không hối cải, không ăn năn.
- Insensible: vô cảm, không nhạy cảm.
- Obstiné: ngoan cố, bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
- Sensible: nhạy cảm, dễ xúc động.
- Repenti: hối cải, ăn năn.
- Mou, faible: yếu đuối, mềm yếu (về tính cách).
tính từ
- chai dạn
- Criminel endurcitên tội phạm chai dạn
- Coeur endurcilòng chai dạn