endurci

Học thuật
Thân thiện
endurci

Un criminel endurci regarde froidement à travers les barreaux de sa cellule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chai dạn, cứng cỏi: Dùng để miêu tả một người đã trở nên lì lợm, không còn cảm xúc, lương tâm hoặc sự nhạy cảm trước những điều xấu xa, tội lỗi hoặc đau khổ, thường do thói quen hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại.
    • Cứng đầu, ngoan cố: Chỉ thái độ khó thay đổi, bướng bỉnh trong suy nghĩ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un criminel endurci. (Một tên tội phạm chai dạn.)
    • Un cœur endurci par les épreuves. (Một trái tim chai sạn những thử thách.)
    • Il est endurci dans ses opinions. (Anh ta rất cứng đầu trong những quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être endurci à quelque chose": trở nên chai , quen thuộc với điều đó (thườngtiêu cực).
    • Il est endurci à la critique. (Anh ta đã chai với những lời chỉ trích.)
  • "Avoir la conscience endurcie": lương tâm chai sạn.
    • Le dictateur avait la conscience endurcie. (Tên độc tài lương tâm chai sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Endurcir (động từ): làm cho chai cứng, làm cho cứng rắn hơn.
    • Les épreuves l'ont endurci. (Những thử thách đã làm anh ta trở nên cứng rắn.)
  • Endurcissement (danh từ): sự chai dạn, sự cứng cỏi hóa.
    • L'endurcissement de son cœur. (Sự chai sạn của trái tim anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrigible: khó sửa, không thể chữa được (về tính cách xấu).
  • Impenitent: không hối cải, không ăn năn.
  • Insensible: cảm, không nhạy cảm.
  • Obstiné: ngoan cố, bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Sensible: nhạy cảm, dễ xúc động.
  • Repenti: hối cải, ăn năn.
  • Mou, faible: yếu đuối, mềm yếu (về tính cách).
endurci

Un criminel endurci regarde froidement à travers les barreaux de sa cellule.

tính từ
  1. chai dạn
    • Criminel endurci
      tên tội phạm chai dạn
    • Coeur endurci
      lòng chai dạn

Từ chứa "endurci"