unforced

/'ʌn'fɔ:st/
tính từ
  1. không bị ép buộc; tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unforced
The singer's voice has a warm and unforced quality.