unforced

/'ʌn'fɔ:st/
Học thuật
Thân thiện
unforced

The singer's voice has a warm and unforced quality.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ép buộc, tự nguyện: Chỉ một hành động, lời nói, hoặc quyết định xuất phát từ ý muốn tự nhiên của bản thân, không chịu sức ép hay sự cưỡng bách từ bên ngoài.
    • Tự nhiên, thoải mái: Chỉ một phong cách, biểu hiện, hoặc phẩm chất diễn ra một cách dễ dàng, không gượng ép, không cần nỗ lực quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her apology seemed sincere and unforced. (Lời xin lỗi của ấy có vẻ chân thành không bị ép buộc.)
    • He has an unforced smile that makes everyone feel comfortable. (Anh ấy một nụ cười tự nhiên khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
    • The team's victory was an unforced result of their excellent cooperation. (Chiến thắng của đội kết quả tự nhiên từ sự hợp tác xuất sắc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unforced error" (thuật ngữ thể thao, đặc biệt trong quần vợt): Lỗi do bản thân vận động viên tự phạm phải khi không chịu áp lực từ đối thủ, thay vì bị đối thủ ép phạm lỗi.
    • The player lost the match due to too many unforced errors. (Tay vợt đó thua trận quá nhiều lỗi tự phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncoerced (adj): không bị cưỡng ép, không bị ép buộc (nhấn mạnh vào việc không áp lực hay đe dọa).
  • Voluntary (adj): tự nguyện, do tự ý muốn.
  • Natural (adj): tự nhiên.
  • Spontaneous (adj): tự phát, ngẫu hứng.
Từ đồng nghĩa
  • Voluntary: tự nguyện.
  • Spontaneous: tự phát.
  • Natural: tự nhiên.
  • Willing: sẵn lòng.
Từ trái nghĩa
  • Forced: bị ép buộc, gượng ép.
  • Coerced: bị cưỡng bức.
  • Strained: căng thẳng, gượng gạo.
  • Artificial: giả tạo, không tự nhiên.
unforced

The singer's voice has a warm and unforced quality.

tính từ
  1. không bị ép buộc; tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống