aesthetical

Học thuật
Thân thiện
aesthetical

The designer made an aesthetical choice for the color palette.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về thẩm mỹ, mỹ học: Liên quan đến việc đánh giá, cảm nhận hoặc nguyên tắc của cái đẹp nghệ thuật. - óc/khiếu thẩm mỹ: Miêu tả một người sự nhạy cảm khả năng đánh giá cao cái đẹp.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế đã thực hiện những cải thiện về mặt thẩm mỹ cho mặt tiền tòa nhà.)
  • (Việc lựa chọn màu sắc của ấy cho thấy một tư duy rất khiếu thẩm mỹ.)
  • (Cuộc tranh luận tập trung vào giá trị mỹ học của tác phẩm nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aesthetical judgment: Sự phán đoán thẩm mỹ - khả năng đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn về cái đẹp.
    • Philosophers have long debated the nature of aesthetical judgment. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của sự phán đoán thẩm mỹ.)
  • Aesthetical experience: Trải nghiệm thẩm mỹ - cảm giác hoặc nhận thức khi tiếp xúc với cái đẹp.
    • Viewing the sunset over the ocean was a profound aesthetical experience. (Ngắm hoàng hôn trên biển một trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesthetic (adj): Có nghĩa tương tự được sử dụng phổ biến hơn "aesthetical". ( dụ: - một niềm vui thẩm mỹ)
  • Aesthetically (adv): Một cách thẩm mỹ.
    • The room was aesthetically pleasing. (Căn phòng đẹp một cách thẩm mỹ.)
  • Aesthetics (n): Mỹ học - ngành nghiên cứu triết học về cái đẹp nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Artistic: (mang tính) nghệ thuật.
  • Beautiful: đẹp.
  • Tasteful: thẩm mỹ, trang nhã.
Từ trái nghĩa
  • Unaesthetic: không thẩm mỹ.
  • Drab: tẻ nhạt, buồn tẻ.
  • Gaudy: loè loẹt, sặc sỡ (một cách thiếu thẩm mỹ).
aesthetical

The designer made an aesthetical choice for the color palette.

Adjective
  1. liên quan tới thẩm mỹ, mỹ học; óc thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ
    • an aesthetical person
      một người óc thẩm mỹ
    • the illustrations made the book an aesthetical success
      những bức tranh minh họa đã giúp cuốn sách đạt được thành công về mặt mỹ học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aesthetical"