aesthetical

Adjective
  1. liên quan tới thẩm mỹ, mỹ học; óc thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ
    • an aesthetical person
      một người óc thẩm mỹ
    • the illustrations made the book an aesthetical success
      những bức tranh minh họa đã giúp cuốn sách đạt được thành công về mặt mỹ học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aesthetical"

aesthetical
The designer made an aesthetical choice for the color palette.