enjoué

tính từ
  1. vui vẻ hồn nhiên
    • caractère enjoué
      tính vui vẻ hồn nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enjoué"

enjoué
L'enfant enjoué court dans le parc en riant.