enormousness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự to lớn, sự khổng lồ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có kích thước, quy mô, hoặc mức độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- Tính to lớn: Đặc điểm của một thứ gì đó có quy mô đặc biệt lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enormousness of the universe is difficult to comprehend. (Sự to lớn của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
- We were all struck by the enormousness of the ancient temple. (Tất cả chúng tôi đều bị ấn tượng bởi sự khổng lồ của ngôi đền cổ.)
- The project's enormousness required a team of hundreds. (Tính to lớn của dự án đòi hỏi một đội ngũ hàng trăm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grasp the enormousness of something": hiểu được quy mô to lớn của một điều gì đó.
- It took years for him to grasp the enormousness of his discovery. (Phải mất nhiều năm anh ấy mới thấu hiểu được tầm vóc to lớn của khám phá của mình.)
"to be overwhelmed by the enormousness": bị choáng ngợp bởi sự to lớn.
- She was overwhelmed by the enormousness of the task ahead. (Cô ấy bị choáng ngợp bởi sự to lớn của nhiệm vụ phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
Enormous (adj): to lớn, khổng lồ.
- They built an enormous statue. (Họ đã xây dựng một bức tượng khổng lồ.)
Immensity (n): sự mênh mông, sự bao la (thường dùng cho không gian hoặc phạm vi).
- Vastness (n): sự rộng lớn, mênh mông (nhấn mạnh đến diện tích, không gian).
Từ đồng nghĩa
- Immensity: sự mênh mông, sự bao la.
- Vastness: sự rộng lớn, sự mênh mông.
- Giganticness: sự khổng lồ, sự to lớn.
- Colossal size: kích thước khổng lồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enormousness".)
Noun
- Sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn