immenseness

/i'mensiti/ Cách viết khác : (immenseness) /i'mensnis/
Học thuật
Thân thiện
immenseness

The child stared in awe at the immenseness of the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn: "immenseness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất kích thước, quy mô, hoặc phạm vi cực kỳ lớn, vượt ra ngoài khả năng đo lường hoặc hình dung thông thường. thường được dùng để mô tả những thứ như không gian, đại dương, bầu trời, hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immenseness of the universe is difficult for the human mind to comprehend. (Sự mênh mông của vũ trụ rất khó để tâm trí con người thấu hiểu.)
    • Standing on the cliff, I felt overwhelmed by the immenseness of the ocean. (Đứng trên vách đá, tôi cảm thấy choáng ngợp trước sự bao la của đại dương.)
    • He was struck by the immenseness of her generosity. (Anh ấy bị ấn tượng bởi sự rộng lượngbờ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp the immenseness of something": thấu hiểu được sự rộng lớn của một thứ đó.

    • The documentary helped us grasp the immenseness of the problem. (Bộ phim tài liệu đã giúp chúng tôi thấu hiểu được quy mô rộng lớn của vấn đề.)
  • "to be lost in the immenseness": bị lạc trong/giữa sự mênh mông.

    • The small boat seemed lost in the immenseness of the sea. (Con thuyền nhỏ bé dường như bị lạc giữa sự mênh mông của biển cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Immensity (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) sự mênh mông, sự bao la.

    • The immensity of the desert was breathtaking. (Sự mênh mông của sa mạc thật ngoạn mục.)
  • Immense (adj): mênh mông, bao la, rộng lớn, khổng lồ.

    • They crossed an immense plain. (Họ đã băng qua một đồng bằng mênh mông.)
Từ đồng nghĩa
  • Vastness: sự rộng lớn, mênh mông.
  • Enormity: sự to lớn khủng khiếp (về quy mô hoặc mức độ, thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Greatness: sự vĩ đại, to lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "immenseness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immenseness")

immenseness

The child stared in awe at the immenseness of the ocean.

danh từ
  1. sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn