enrôler

ngoại động từ
  1. đăngnhập ngũ
  2. (nghĩa bóng) tập hợp vào một tổ chức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

enrôler
Un jeune homme décide de s'enrôler dans l'armée.