enrichi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống đực: enrichi; giống cái: enrichie):
- Giàu lên, trở nên giàu có: Chỉ một người hoặc một nhóm người mới có được của cải, tài sản.
- (Kỹ thuật) Được làm giàu: Chỉ quá trình tăng hàm lượng hoặc giá trị của một chất, đặc biệt là khoáng sản (như uranium).
- (Nghĩa bóng) Được làm phong phú thêm, được tăng giá trị: Chỉ việc được bổ sung những yếu tố mới, tốt đẹp hơn, làm cho nội dung, chất lượng trở nên đầy đủ và có giá trị hơn.
Danh từ (giống đực: un enrichi; giống cái: une enrichie):
- Kẻ mới giàu lên, người mới phát: Chỉ một người mới trở nên giàu có, thường dùng với sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un quartier enrichi par l'arrivée de nouvelles entreprises. (Một khu phố trở nên giàu có nhờ sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới.)
- L'uranium enrichi est utilisé dans les centrales nucléaires. (Uranium được làm giàu được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân.)
- Une langue constamment enrichie par des emprunts. (Một ngôn ngữ không ngừng được làm phong phú thêm nhờ các từ mượn.)
- Une expérience de voyage enrichissante. (Một trải nghiệm du lịch làm giàu thêm kiến thức.)
Danh từ:
- Les nouveaux enrichis affichent souvent leur richesse. (Những kẻ mới giàu thường phô trương sự giàu có của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culturellement enrichi(e)": được làm giàu về mặt văn hóa.
- Un séjour à l'étranger l'a rendue culturellement enrichie. (Một thời gian sống ở nước ngoài đã khiến cô ấy trở nên giàu có về văn hóa.)
- "Enrichi en...": được bổ sung, làm giàu thêm (một chất dinh dưỡng).
- Du lait enrichi en vitamines. (Sữa được bổ sung vitamin.)
Biến thể và từ liên quan
- Enrichir (động từ): làm giàu, làm phong phú.
- Lire enrichit l'esprit. (Đọc sách làm giàu trí tuệ.)
- Enrichissement (danh từ): sự làm giàu, sự phong phú hóa.
- L'enrichissement personnel. (Sự làm giàu bản thân / phát triển cá nhân.)
- Appauvri (tính từ, trái nghĩa): nghèo đi, bị làm nghèo.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "giàu lên") Nouveau riche, parvenu(e) (thường mang nghĩa xấu).
- (Với nghĩa "phong phú thêm") Embelli, amélioré, fertilisé (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Les enrichis de la guerre": bọn làm giàu nhờ chiến tranh. Cụm từ này thường dùng để chỉ trích những người trục lợi từ những thảm họa, khó khăn của xã hội.
tính từ
- mới giàu lên
- (kỹ thuật) được làm giàu (khoáng sản)
- (nghĩa bóng) phong phú thêm; được tăng giá lên
- Science enrichie de nouvelles découverteskhoa học được phong phú thêm nhờ có được những phát minh mới
danh từ
- kẻ mới giàu lên
- Les enrichis de la guerrebọn mới giàu lên nhờ chiến tranh