allégé

Học thuật
Thân thiện
allégé

On mange un yaourt allégé au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nói về thực phẩm) đã giảm hàm lượng chất béo: Từ này mô tả sản phẩm thực phẩm đã được chế biến để chứa ít chất béo hơn so với phiên bản thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je préfère acheter du lait allégé. (Tôi thích mua sữa đã giảm béo.)
    • Ce fromage allégé est moins calorique. (Loại phô mai giảm béo này ít calo hơn.)
    • Elle suit un régime et ne mange que des yaourts allégés. ( ấy đang ăn kiêng chỉ ăn sữa chua giảm béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Produit allégé en sucre": Sản phẩm giảm đường.

    • Cette confiture est allégée en sucre. (Loại mứt này đã giảm đường.)
  • "Version allégée": Phiên bản nhẹ, phiên bản giảm bớt (có thể dùng cho thực phẩm hoặc nghĩa bóng).

    • La version allégée de cette application prend moins de place. (Phiên bản nhẹ của ứng dụng này chiếm ít dung lượng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alléger (động từ): làm nhẹ bớt, giảm bớt.

    • Alléger une charge (làm giảm nhẹ gánh nặng).
  • Allégement (danh từ): sự giảm nhẹ, sự giảm bớt.

    • Un allégement fiscal (sự giảm nhẹ thuế).
Từ đồng nghĩa
  • Léger/Légère (adj): nhẹ (có thể chỉ trọng lượng hoặc thức ăn ít béo/calo).
  • À teneur réduite en...: hàm lượng... giảm.
Từ trái nghĩa
  • Gras/Grasse (adj): béo, nhiều chất béo.
  • Entier/Entière (adj): nguyên chất (ví dụ: sữa nguyên kem).
allégé

On mange un yaourt allégé au petit déjeuner.

tính từ
  1. (nói về thực phẩm) đã giảm hàm lượng chất béo