enseigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dạy, giảng dạy: Truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc một môn học cho ai đó, thường trong một bối cảnh có tổ chức như trường học.
- (Từ cũ) Chỉ dẫn, hướng dẫn: Cho ai đó biết một thông tin hoặc chỉ cho họ một con đường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur enseigne les mathématiques au lycée. (Giáo viên dạy môn toán ở trường trung học.)
- Elle enseigne le français aux étrangers. (Cô ấy giảng dạy tiếng Pháp cho người nước ngoài.)
- (Từ cũ) Peux-tu m'enseigner le chemin vers la gare ? (Anh có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enseigner quelque chose à quelqu'un": Dạy cái gì cho ai. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Il enseigne la musique à ses élèves avec passion. (Anh ấy dạy nhạc cho học sinh của mình với niềm đam mê.)
- "Enseigner à faire quelque chose": Dạy cách làm việc gì đó.
- Mon père m'a enseigné à nager. (Bố tôi đã dạy tôi bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enseignant, enseignante (danh từ): Giáo viên, người dạy học.
- Les enseignants sont respectés dans cette société. (Các giáo viên được kính trọng trong xã hội này.)
- Enseignement (danh từ): Sự giảng dạy; nền giáo dục; bài học.
- L'enseignement supérieur (Giáo dục đại học)
- Tirer un enseignement d'une expérience (Rút ra một bài học từ một kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
- Apprendre (à quelqu'un): Dạy (cho ai). (Lưu ý: "apprendre" cũng có nghĩa là "học").
- Instruire: Giáo dục, dạy dỗ (mang tính trang trọng hơn).
- Éduquer: Giáo dục (theo nghĩa rộng, bao gồm cả đạo đức, nhân cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "enseigner" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Enseigner le chemin à suivre: Chỉ dẫn con đường phải theo (nghĩa bóng).
- Son exemple nous enseigne le chemin à suivre. (Tấm gương của ông ấy chỉ dẫn cho chúng ta con đường phải theo.)
ngoại động từ
- dạy, giảng dạy
- Enseigner la grammairedạy ngữ pháp
- Enseigner des enfants(từ cũ, nghĩa cũ) dạy trẻ con
- (từ cũ, nghĩa cũ) chỉ dẫn
- Enseigner son chemin à quelqu'unchỉ đường cho ai